Saudi Professional League01:00 ngày 29/08/2026

Al Khaleej
1 - 5

Al Hilal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KhaleejChỉ sốAl Hilal
38Chỉ số 2453
3Chỉ số 22
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 31
1Chỉ số 80
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2211
72Chỉ số 2382
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Khaleej
Sơ đồ 4-1-4-14939133581812199911
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Asiri#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mascarell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Al-Sadi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.O.Kanabah#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Crespo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Barrow#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.AlAmri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.AlAmri#16

S.AlAmri#4

S.AlAmri#10

S.AlAmri#14

S.AlAmri#90

S.AlAmri#2

S.AlAmri#96

S.AlAmri#17

S.AlAmri#28
Al Hilal
Sơ đồ 4-3-33727831928822277538
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lajami#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Mandash#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Meïté#75 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Summerville#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

C.Summerville#18

C.Summerville#33

C.Summerville#72

C.Summerville#4

C.Summerville#93

C.Summerville#55

C.Summerville#6

C.Summerville#77

C.Summerville#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Khaleej1 - 2
Al Hilal
Al Hilal3 - 2
Al Khaleej
Al Hilal3 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 2
Al Hilal
Al Khaleej1 - 4
Al Hilal
Al Hilal1 - 0
Al Khaleej
Al Hilal2 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 2
Al Hilal
Al Hilal4 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 6
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Abha1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 0
Al Shabab
Al Okhdood2 - 0
Al Khaleej
Al Taawoun0 - 0
Al Khaleej
Dordrecht2 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 4
Al Ahli SC
Al Okhdood3 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 5
Al Ettifaq
Al Khaleej1 - 2
Al Hilal
Damac0 - 2
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Fayha0 - 3
Al Hilal
Al-Raed SFC0 - 2
Al Hilal
Al Hilal4 - 2
Al Faisaly
Al-Ahli Sports Club(Qatar)3 - 3
Al Hilal
Al Hilal0 - 2
MC Alger
Al Hilal2 - 0
Mamelodi Sundowns
SK Sturm Graz II1 - 2
Al Hilal
Al Fayha0 - 1
Al Hilal
Al Hilal2 - 0
Neom SC
Al Nassr1 - 1
Al HilalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Khaleej
#11#21#30#41#53#60#70
Al Hilal
#15#25#30#41#52#60#70
Al Qadsiah
Al Kholood
Al Ittihad
Diraiyah
Al Hazem
Al Riyadh
Al Fateh