Kuwaiti Premier League22:45 ngày 25/08/2026

Al Kuwait SC
3 - 3

Al-Arabi SC (Kuwait)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Kuwait SCChỉ sốAl-Arabi SC (Kuwait)
2Chỉ số 2212
72Chỉ số 2388
47Chỉ số 2433
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 24
0Chỉ số 81
5Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Kuwait SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al-Ttadamon(KUW) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Al-Arabi SC (Kuwait) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Al-Shabab(KUW) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Al Fahaheel SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Al-Jahra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Al Qadisiya SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Kazma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Al Nasr SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Al-Salmiya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Kuwait SC3 - 2
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)3 - 0
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC1 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al Kuwait SC2 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 1
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC0 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 2
Al Kuwait SC
Al-Arabi SC (Kuwait)0 - 0
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC2 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al Kuwait SC3 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kuwait SC
Al Kuwait SC0 - 2
Kazma
Barnet2 - 3
Al Kuwait SC
Portsmouth0 - 0
Al Kuwait SC
Milton Keynes Dons1 - 0
Al Kuwait SC
Al Qadisiya SC0 - 0
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC0 - 0
Kazma
Al Kuwait SC3 - 2
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Salmiya3 - 3
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC4 - 0
Al Fahaheel SC
Al-Salmiya0 - 0
Al Kuwait SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC (Kuwait)
East Bengal FC1 - 1
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 3
Pyramids FC
Erzurumspor FK3 - 1
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)3 - 0
Al Fahaheel SC
Al-Salmiya1 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al Kuwait SC3 - 2
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)2 - 0
Al Qadisiya SC
Kazma0 - 2
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)0 - 0
Al Qadisiya SC
Al-Arabi SC (Kuwait)2 - 1
Al Nasr SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Kuwait SC
#13#22#30#42#55#60#70
Al-Arabi SC (Kuwait)
#13#21#30#42#54#60#70
Al-Ttadamon(KUW)
Al-Shabab(KUW)
Al-Jahra