Kuwaiti Premier League00:45 ngày 23/06/2026

Al Kuwait SC
3 - 2

Al-Arabi SC (Kuwait)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Kuwait SCChỉ sốAl-Arabi SC (Kuwait)
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2376
10Chỉ số 226
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 213
48Chỉ số 2434
1Chỉ số 32
7Chỉ số 23
2Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Kuwait SC | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 2 | Al-Arabi SC (Kuwait) | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Al Qadisiya SC | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Kazma | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 5 | Al-Salmiya | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 6 | Al-Shabab(KUW) | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 7 | Al Fahaheel SC | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | Al-Jahra | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 9 | Al-Ttadamon(KUW) | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 10 | Al Nasr SC | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Arabi SC (Kuwait)3 - 0
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC1 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al Kuwait SC2 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 1
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC0 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 2
Al Kuwait SC
Al-Arabi SC (Kuwait)0 - 0
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC2 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al Kuwait SC3 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 1
Al Kuwait SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kuwait SC
Al-Salmiya3 - 3
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC4 - 0
Al Fahaheel SC
Al-Salmiya0 - 0
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC2 - 0
Kazma
Al Nasr SC1 - 1
Al Kuwait SC
Al Fahaheel SC0 - 4
Al Kuwait SC
Al-Arabi SC (Kuwait)3 - 0
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC2 - 2
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Muras United FC1 - 2
Al Kuwait SC
Al-Shabab SC (Seeb)3 - 5
Al Kuwait SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)2 - 0
Al Qadisiya SC
Kazma0 - 2
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)0 - 0
Al Qadisiya SC
Al-Arabi SC (Kuwait)2 - 1
Al Nasr SC
Al-Jahra1 - 1
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 1
Al-Ttadamon(KUW)
Al-Arabi SC (Kuwait)3 - 0
Al Kuwait SC
Al-Salmiya1 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)2 - 0
Al-Sahel
Al-Arabi SC (Kuwait)0 - 1
KazmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Kuwait SC
#13#21#30#41#57#60#70
Al-Arabi SC (Kuwait)
#12#21#30#42#53#60#70
Al-Shabab(KUW)