Kuwaiti Premier League21:45 ngày 24/01/2026

Al Kuwait SC
1 - 0

Al-Arabi SC (Kuwait)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Kuwait SCChỉ sốAl-Arabi SC (Kuwait)
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 210
43Chỉ số 2463
64Chỉ số 2361
5Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Kuwait SC | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 2 | Al-Arabi SC (Kuwait) | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Al Qadisiya SC | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Kazma | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 5 | Al-Salmiya | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 6 | Al-Shabab(KUW) | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 7 | Al Fahaheel SC | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | Al-Jahra | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 9 | Al-Ttadamon(KUW) | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 10 | Al Nasr SC | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Kuwait SC2 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 1
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC0 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 2
Al Kuwait SC
Al-Arabi SC (Kuwait)0 - 0
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC2 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al Kuwait SC3 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 1
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC2 - 1
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)3 - 0
Al Kuwait SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kuwait SC
Al Kuwait SC3 - 2
Al Nasr SC
Al Kuwait SC2 - 0
Al-Jahra
Al Kuwait SC3 - 0
Burgan SC
Al Kuwait SC3 - 0
Khaitan
Al Kuwait SC7 - 1
Al-Ttadamon(KUW)
Al Kuwait SC5 - 0
Al Fahaheel SC
Al Kuwait SC2 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al Kuwait SC1 - 1
Al-Salmiya
Kazma1 - 2
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC1 - 0
Al Nasr SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)2 - 0
Al Fahaheel SC
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 1
Al Fahaheel SC
Al-Arabi SC (Kuwait)2 - 0
Al Qadisiya SC
Al-Arabi SC (Kuwait)2 - 1
Al-Yarmouk
Al-Shabab(KUW)0 - 5
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Ttadamon(KUW)1 - 2
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al Kuwait SC2 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al Qadisiya SC1 - 2
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al Nasr SC2 - 1
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)4 - 0
Al-JahraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Kuwait SC
#11#20#30#43#54#60#70
Al-Arabi SC (Kuwait)
#10#20#30#43#510#60#70