Saudi Professional League22:30 ngày 07/09/2026

Al Khaleej
0 - 0

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KhaleejChỉ sốAl Riyadh
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2422
6Chỉ số 222
64Chỉ số 2536
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
91Chỉ số 2366
0Chỉ số 32
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Khaleej
Sơ đồ 4-1-4-1493943581812191090
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kouyate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mascarell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Al-Sadi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.O.Kanabah#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Crespo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Fulgini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Khaibri#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Khaibri#15

T.Khaibri#96

T.Khaibri#17

T.Khaibri#28

T.Khaibri#11

T.Khaibri#14

T.Khaibri#29

T.Khaibri#13

T.Khaibri#99
Al Riyadh
Sơ đồ 5-4-18210267261222619147
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Okou#10 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Essa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Al-Khaibari#67 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Hazazi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Lekhal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Keita#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Al Shurafa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Essam Hassan Abdullah Bahri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Trezeguet#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Trezeguet#13

Trezeguet#29

Trezeguet#5

Trezeguet#97

Trezeguet#24

Trezeguet#16

Trezeguet#17

Trezeguet#79

Trezeguet#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej4 - 1
Al Riyadh
Al Khaleej1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Khaleej
Al Riyadh0 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 3
Al Riyadh
Al Khaleej2 - 3
Al Riyadh
Al Khaleej3 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Neom SC3 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 5
Al Hilal
Abha1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 0
Al Shabab
Al Okhdood2 - 0
Al Khaleej
Al Taawoun0 - 0
Al Khaleej
Dordrecht2 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 4
Al Ahli SC
Al Okhdood3 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 5
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Neom SC
Al Shabab3 - 3
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 4
Al Nassr
Al Zulfi0 - 2
Al Riyadh
Al Ettifaq4 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al-Gharafa Sports Club
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Taawoun1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Khaleej
#10#20#30#40#56#60#70
Al Riyadh
#10#20#30#42#54#60#70
Al Qadsiah
Al Kholood
Al Ittihad
Diraiyah
Al Hazem
Al Fayha
Al Faisaly