Uzbekistan Pro League18:10 ngày 11/04/2026

Yaypan FK
2 - 1

PFC Terdu
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 2 | Shurtan Guzor | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Metallurg Bekobod | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | FarDU | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 5 | FC Lochin | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 6 | Olympic MobiUz | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 7 | FC Kattaqorgon | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | FK Gazalkent | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 9 | Yaypan FK | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 10 | QMU Jayxun | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 11 | Respublika FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Pakhtakor II | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 13 | Bukhara State University | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 14 | PFC Terdu | 17 | 1 | 1 | 15 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yaypan FK
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PFC Terdu
PFC Terdu0 - 2
FC Lochin
QMU Jayxun1 - 0
PFC Terdu
PFC Terdu1 - 3
Do'stlik Toshkent
Pakhtakor II0 - 1
PFC Terdu
FC Lochin1 - 1
PFC Terdu
PFC Terdu3 - 1
Navoiy FA
Buxoro University1 - 3
PFC Terdu
PFC Terdu4 - 3
FC Kattaqorgon
Nasaf Qarshi B2 - 4
PFC Terdu
PFC Terdu2 - 1
Karakalpakstan FAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yaypan FK
#12#21#30#40#50#60#70
PFC Terdu
#11#20#30#40#50#60#70
Aral Nukus
Shurtan Guzor
Metallurg Bekobod
FarDU
Olympic MobiUz
FK Gazalkent
Respublika FA
Bukhara State University