PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 29/08/2026

Wisla Krakow
2 - 0

KS Wieczysta Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốKS Wieczysta Krakow
46Chỉ số 2554
33Chỉ số 2472
79Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
2Chỉ số 226
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
7Chỉ số 214
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-11346295241122771711
Đội hình xuất phát

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Giger#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Uryga#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D. Grujcic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

jakub krzyzanowski#52 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.E.Youan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Bozic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Sánchez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Sánchez#9

J.Sánchez#97

J.Sánchez#8

J.Sánchez#21

J.Sánchez#50

J.Sánchez#51

J.Sánchez#28

J.Sánchez#13

J.Sánchez#4

J.Sánchez#32
KS Wieczysta Krakow
Sơ đồ 4-3-32642416331020127988
Đội hình xuất phát

N.Cavlina#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fila#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Wieteska#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Milic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Pestka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Christensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Maigaard#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Piazón#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Lungoyi#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

C.Lungoyi#17

C.Lungoyi#27

C.Lungoyi#70

C.Lungoyi#97

C.Lungoyi#1

C.Lungoyi#23

C.Lungoyi#8

C.Lungoyi#11

C.Lungoyi#55

C.Lungoyi#15

C.Lungoyi#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lech Poznan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Wisla Plock | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | GKS Katowice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Gornik Zabrze | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Pogon Szczecin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Wisla Krakow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Zaglebie Lubin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Slask Wroclaw | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | Piast Gliwice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | Radomiak Radom | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Widzew lodz | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | Motor Lublin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Cracovia Krakow | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Rakow Czestochowa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Pogon Szczecin2 - 2
Wisla Krakow
Gornik Zabrze2 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Wisla Plock
Piast Gliwice4 - 3
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
GKS Katowice
Wisla Krakow1 - 0
SK Artis Brno
Wisla Krakow2 - 2
SK Artis Brno
Wisla Krakow0 - 1
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Wisla Krakow0 - 0
Wrexham
Wisla Krakow2 - 0
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
Cracovia Krakow3 - 2
KS Wieczysta Krakow
Piast Gliwice3 - 4
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Lech Poznan
Radomiak Radom2 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow0 - 1
Maccabi Netanya
KS Wieczysta Krakow2 - 0
Ruch Chorzow
KS Wieczysta Krakow2 - 2
SK Slavia Praha
KS Wieczysta Krakow1 - 2
SK Artis Brno
KS Wieczysta Krakow2 - 4
Dynamo Kyiv
KS Wieczysta Krakow2 - 1
Chrobry GlogowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#12#20#30#42#54#60#70
KS Wieczysta Krakow
#10#20#30#40#54#60#70
Legia Warszawa
Jagiellonia Bialystok
Zaglebie Lubin
Slask Wroclaw
Widzew lodz
Motor Lublin
Korona Kielce
Rakow Czestochowa