Japanese J2 League16:00 ngày 13/09/2026

Vegalta Sendai
1 - 1

Hokkaido Consadole Sapporo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vegalta SendaiChỉ sốHokkaido Consadole Sapporo
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
4Chỉ số 21
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
11Chỉ số 224
66Chỉ số 2448
96Chỉ số 2398
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vegalta Sendai
Sơ đồ 3-1-4-23322441963787424727
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takada#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Moraes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Y.Sugiyama#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Takeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Nakajima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Ishii#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Araki#47 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Iwabuchi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Iwabuchi#5

H.Iwabuchi#15

H.Iwabuchi#10

H.Iwabuchi#17

H.Iwabuchi#80

H.Iwabuchi#11

H.Iwabuchi#20

H.Iwabuchi#2

H.Iwabuchi#1
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 4-2-3-1242434717551871271623
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nishino#47 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Uchida#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Umetsu#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Kido#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Shirai#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Arano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Hasegawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Omori#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Omori#19

S.Omori#38

S.Omori#20

S.Omori#70

S.Omori#11

S.Omori#25

S.Omori#31

S.Omori#29

S.Omori#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Vegalta Sendai1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Vegalta Sendai
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 2
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Fukushima United FC4 - 3
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare1 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai4 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Vegalta Sendai1 - 2
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC0 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
Oita Trinita
Fujieda MYFC2 - 0
Vegalta Sendai
Kashima Antlers5 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
Kataller Toyama
Vegalta Sendai1 - 0
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 4
Tochigi City
Kagoshima United0 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 3
Ventforet Kofu
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 4
RB Omiya Ardija
Albirex Niigata2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 0
Tokushima Vortis
Albirex Niigata0 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Jubilo IwataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vegalta Sendai
#11#21#30#40#54#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
#11#21#30#42#51#60#70
Yokohama FC
Montedio Yamagata
Sagan Tosu
Iwaki FC
FC Imabari