Japanese J2 League17:00 ngày 05/09/2026

Shonan Bellmare
1 - 3

Vegalta Sendai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shonan BellmareChỉ sốVegalta Sendai
105Chỉ số 2388
0Chỉ số 81
6Chỉ số 27
77Chỉ số 2459
1Chỉ số 216
1Chỉ số 33
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shonan Bellmare
Sơ đồ 4-4-23137153286166171934
Đội hình xuất phát

K.Sanada#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Suzuki#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Dohana#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Hakamata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Matsumura#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kase#86 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Takeda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Tamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nishino#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Yamada#29

H.Yamada#4

H.Yamada#26

H.Yamada#77

H.Yamada#38

H.Yamada#5

H.Yamada#21

H.Yamada#11

H.Yamada#13
Vegalta Sendai
Sơ đồ 3-1-4-23322441963787421827
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takada#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Moraes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Y.Sugiyama#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Takeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Nakajima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Ishii#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Umeki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Iwabuchi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Iwabuchi#5

H.Iwabuchi#9

H.Iwabuchi#15

H.Iwabuchi#11

H.Iwabuchi#10

H.Iwabuchi#2

H.Iwabuchi#1

H.Iwabuchi#80

H.Iwabuchi#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shonan Bellmare0 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
Shonan Bellmare
Vegalta Sendai0 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare3 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai4 - 1
Shonan Bellmare
Vegalta Sendai3 - 1
Shonan BellmareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
RB Omiya Ardija2 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 0
Reinmeer Aomori FC
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 0
Montedio Yamagata
Oita Trinita0 - 1
Shonan Bellmare
Kyoto Sanga1 - 4
Shonan Bellmare
Sagan Tosu1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 1
Iwaki FC
Montedio Yamagata3 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 2
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Vegalta Sendai4 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Vegalta Sendai1 - 2
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC0 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
Oita Trinita
Fujieda MYFC2 - 0
Vegalta Sendai
Kashima Antlers5 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
Kataller Toyama
Vegalta Sendai1 - 0
Ventforet Kofu
Vegalta Sendai0 - 3
Yokohama FC
Shonan Bellmare0 - 2
Vegalta SendaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shonan Bellmare
#11#21#30#41#56#60#70
Vegalta Sendai
#13#22#30#43#57#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
Jubilo Iwata
Blaublitz Akita
FC Imabari
Albirex Niigata
Tokushima Vortis