Japanese J1 League16:00 ngày 13/09/2026

Tokyo Verdy
1 - 1

JEF United Ichihara Chiba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokyo VerdyChỉ sốJEF United Ichihara Chiba
9Chỉ số 223
94Chỉ số 2387
66Chỉ số 2429
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
7Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokyo Verdy
Sơ đồ 3-4-2-111545408161871149
Đội hình xuất phát

M.Vidotto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Suzuki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Hayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Inoue#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Yuta·Arai#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Hirakawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mizoguchi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Hirao#71 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Fukuda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Someno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Someno#38

I.Someno#33

I.Someno#25

I.Someno#7

I.Someno#20

I.Someno#21

I.Someno#29

I.Someno#2

I.Someno#22
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-4-219396624671852582029
Đội hình xuất phát

J.Suárez#19 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Ishio#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hall#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Toriumi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hidaka#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sugiyama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Kobayashi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Indio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Tsukui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ishikawa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Yamura#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yamura#11

K.Yamura#14

K.Yamura#4

K.Yamura#23

K.Yamura#28

K.Yamura#42

K.Yamura#9

K.Yamura#6

K.Yamura#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokyo Verdy1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba3 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Tokyo Verdy3 - 2
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Tokyo Verdy
JEF United Ichihara Chiba3 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Tokyo Verdy1 - 5
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 1
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Reilac Shiga FC0 - 1
Tokyo Verdy
Cerezo Osaka0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 2
Vissel Kobe
Tokyo Verdy0 - 2
Kashima Antlers
Tokyo Verdy4 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Fagiano Okayama0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 3
Kashiwa Reysol
Tokyo Verdy1 - 1
Kawasaki Frontale
Tokyo Verdy2 - 4
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 1
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
Kamatamare Sanuki0 - 2
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 0
Gamba Osaka
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
Fagiano Okayama
Kawasaki Frontale4 - 2
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Azul Claro Numazu
FC Tokyo2 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 4
Machida Zelvia
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Kashiwa Reysol
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
Avispa FukuokaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokyo Verdy
#11#20#30#42#59#60#70
JEF United Ichihara Chiba
#11#20#30#44#51#60#70
Shimizu S-Pulse
V-Varen Nagasaki
Kyoto Sanga
Urawa Red Diamonds
Yokohama F. Marinos
Mito Hollyhock
Nagoya Grampus