Egyptian Premier League21:00 ngày 14/09/2026

Tala'ea El Gaish
0 - 1

Smouha SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốSmouha SC
5Chỉ số 226
50Chỉ số 2468
105Chỉ số 23112
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
4Chỉ số 32
2Chỉ số 213
1Chỉ số 40
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-2-3-11824641932223012119
Đội hình xuất phát

E.El-Sayed#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Zaghloul Mohamed#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sotohi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.K.E.Gabry#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Mostafa#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Khawaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mohamed Atef#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Mohareb#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Tarek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Hatem#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Hatem#77

F.Hatem#25

F.Hatem#5

F.Hatem#15

F.Hatem#28
F.Hatem#13

F.Hatem#10

F.Hatem#21

F.Hatem#8
Smouha SC
Sơ đồ 4-1-4-1282244372119661423
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ragab#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.AbdelRasoul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Desouki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.E.Sisi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.GhaniMohamed#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Adel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Kone Mohamed#66 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Said#14 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

F.Farid#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Farid#1
F.Farid#13

F.Farid#10

F.Farid#8

F.Farid#29

F.Farid#30

F.Farid#9

F.Farid#6

F.Farid#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 4 | Zamalek SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Modern Sport FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Tala'ea El Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 11 | Bank El Ahly | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 12 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 13 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Abou Qir Fertilizers SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smouha SC1 - 1
Tala'ea El Gaish
Smouha SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 0
Smouha SC
Tala'ea El Gaish2 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish3 - 3
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Smouha SC4 - 2
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Olympic El Qanal1 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
ZED FC
Petrojet2 - 3
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
El Mokawloon El Arab
Tala'ea El Gaish0 - 2
Wadi Degla SC
El Gounah2 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Pharco
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Haras El Hodood0 - 0
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
Asyut Petroleum
Al Masry1 - 0
Smouha SC
Pyramids FC2 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Smouha SC0 - 1
Al Masry
Smouha SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC2 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 2
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#10#20#31#44#53#60#70
Smouha SC
#11#20#30#42#51#60#70
Modern Sport FC
Bank El Ahly
Abou Qir Fertilizers SC