UEFA European U21 Championship qualification23:30 ngày 10/10/2025

Switzerland U21
0 - 0

Iceland U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Switzerland U21Chỉ sốIceland U21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 33
97Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2449
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 211
10Chỉ số 21
10Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Switzerland U21
Sơ đồ 4-3-1-21201551371611101922
Đội hình xuất phát

S.Huber#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Athekame#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ogbus#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nyakossi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Bung Meng Freimann#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Meichtry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Tsawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Keller#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Chipperfield#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Vogt#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Giger#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Giger#23
M.Giger#17

M.Giger#3

M.Giger#9

M.Giger#6

M.Giger#14

M.Giger#4
M.Giger#21

M.Giger#2
Iceland U21
Sơ đồ 4-4-215423619211614910
Đội hình xuất phát

L.Petersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.F.Karlsson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.H.Robertsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.A.Arnórsson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.helgason#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Þorkelsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

t.robertsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Haraldsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Ingason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Andrésson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.A.Gudmundsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.A.Gudmundsson#22

E.A.Gudmundsson#8

E.A.Gudmundsson#15

E.A.Gudmundsson#2

E.A.Gudmundsson#11

E.A.Gudmundsson#18

E.A.Gudmundsson#20

E.A.Gudmundsson#12

E.A.Gudmundsson#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Switzerland U21
Switzerland U212 - 1
Albania U21
Estonia U210 - 2
Switzerland U21
England U202 - 2
Switzerland U21
Switzerland U210 - 2
Austria U21
Romania U213 - 1
Switzerland U21
Switzerland U211 - 1
Finland U21
Montenegro U210 - 2
Switzerland U21
Switzerland U211 - 2
Albania U21
Albania U211 - 3
Switzerland U21
Switzerland U212 - 2
Romania U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iceland U21
Estonia U211 - 1
Iceland U21
Iceland U211 - 2
Faroe Islands U21
Colombia U203 - 1
Iceland U21
Brazil U200 - 0
Iceland U21
Iceland U21
Iceland U213 - 0
Hungary U21
Iceland U212 - 1
Poland U21
Denmark U212 - 0
Iceland U21
Iceland U210 - 2
Lithuania U21
Iceland U211 - 2
Wales U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Switzerland U21
#10#20#30#45#510#60#70
Iceland U21
#10#20#30#43#51#60#70
Spain U21
Kosovo U21
San Marino U21
Portugal U21
Czechia Republic U21
Bulgaria U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
France U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
England U21
Ireland U21
Kazakhstan U21
Andorra U21
Italy U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Greece U21
Germany U21
Northern Ireland U21
Georgia U21
Latvia U21
Malta U21
Norway U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Turkiye U21
Ukraine U21
Belgium U21
Belarus U21