United States Major League Soccer06:10 ngày 31/08/2026

St. Louis City SC
3 - 3

FC Dallas
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. Louis City SCChỉ sốFC Dallas
50Chỉ số 2454
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
2Chỉ số 223
6Chỉ số 23
88Chỉ số 23117
1Chỉ số 32
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Louis City SC
Sơ đồ 3-4-2-11993221624814772311
Đội hình xuất phát

R.Bürki#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Orozco#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Baumgartl#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Polvara#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Wallem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Edelman#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Durkin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Totland#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jung#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Măţan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Becher#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Becher#98

S.Becher#20
S.Becher#91

S.Becher#3

S.Becher#28

S.Becher#4

S.Becher#5

S.Becher#39

S.Becher#59
FC Dallas
Sơ đồ 3-4-2-140253181417557721109
Đội hình xuất phát

J·Sirois#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Urhoghide#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Kaick#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kamungo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Cioli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Musa#24

P.Musa#5

P.Musa#6

P.Musa#12

P.Musa#30

P.Musa#23

P.Musa#33

P.Musa#32

P.Musa#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dallas1 - 1
St. Louis City SC
St. Louis City SC1 - 1
FC Dallas
FC Dallas3 - 0
St. Louis City SC
St. Louis City SC2 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
St. Louis City SC
St. Louis City SC0 - 0
FC Dallas
St. Louis City SC2 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
St. Louis City SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Louis City SC
St. Louis City SC2 - 1
Houston Dynamo
Sporting Kansas City1 - 1
St. Louis City SC
San Jose Earthquakes1 - 3
St. Louis City SC
St. Louis City SC1 - 1
Real Salt Lake
St. Louis City SC1 - 0
Colorado Rapids
Los Angeles Galaxy1 - 3
St. Louis City SC
St. Louis City SC3 - 2
Sporting Kansas City
St. Louis City SC3 - 0
Austin FC
St. Louis City SC2 - 2
Houston Dynamo
DC United1 - 1
St. Louis City SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
Vancouver Whitecaps5 - 0
FC Dallas
Real Salt Lake3 - 4
FC Dallas
Austin FC1 - 2
FC Dallas
Toluca3 - 1
FC Dallas
Club Deportivo Guadalajara0 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
Queretaro FC
Los Angeles Galaxy0 - 0
FC Dallas
San Diego FC1 - 0
FC Dallas
Portland Timbers2 - 2
FC Dallas
Colorado Rapids1 - 2
FC DallasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Louis City SC
#13#22#30#41#56#60#70
FC Dallas
#13#21#30#42#53#60#70
Nashville SC
Inter Miami CF
New England Revolution
Charlotte FC
Chicago Fire
Orlando City
FC Cincinnati
Philadelphia Union
New York Red Bulls
New York City Football Club
Toronto FC
Columbus Crew
Atlanta United
Montreal Impact
Los Angeles FC
Minnesota United FC
Seattle Sounders