United States Major League Soccer08:40 ngày 23/08/2026

Vancouver Whitecaps
5 - 0

FC Dallas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vancouver WhitecapsChỉ sốFC Dallas
59Chỉ số 2423
5Chỉ số 222
64Chỉ số 2536
114Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
10Chỉ số 211
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Vancouver Whitecaps
Sơ đồ 4-2-3-11183362882025131124
Đội hình xuất phát

Y.Takaoka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

É.Ocampo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Blackmon#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Priso-Mbongue#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Johnson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Oliver·Larraz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cubas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Gauld#25 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

T.Müller#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Sabbi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.White#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.White#29

B.White#26

B.White#2

B.White#19

B.White#41

B.White#14

B.White#32

B.White#3

B.White#7
FC Dallas
Sơ đồ 3-4-1-240525321817122462823
Đội hình xuất phát

J·Sirois#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Abubakar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Norris#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Moore#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Cappis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Torquato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Binyamin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Sarver#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Farrington#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Farrington#55

L.Farrington#21

L.Farrington#9

L.Farrington#10

L.Farrington#77

L.Farrington#14

L.Farrington#33

L.Farrington#30

L.Farrington#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dallas2 - 3
Vancouver Whitecaps
FC Dallas1 - 1
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps3 - 0
FC Dallas
Vancouver Whitecaps1 - 2
FC Dallas
FC Dallas0 - 1
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps0 - 0
FC Dallas
FC Dallas1 - 3
Vancouver Whitecaps
FC Dallas2 - 1
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps1 - 1
FC Dallas
FC Dallas0 - 2
Vancouver WhitecapsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps0 - 1
Houston Dynamo
Seattle Sounders0 - 2
Vancouver Whitecaps
Tigres UANL1 - 1
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps1 - 3
FC Juarez
Vancouver Whitecaps0 - 1
Atlante FC
Vancouver Whitecaps1 - 1
Los Angeles FC
Minnesota United FC0 - 0
Vancouver Whitecaps
FC Cincinnati4 - 3
Vancouver Whitecaps
Cavalry FC1 - 1
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps4 - 1
Cavalry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
Real Salt Lake3 - 4
FC Dallas
Austin FC1 - 2
FC Dallas
Toluca3 - 1
FC Dallas
Club Deportivo Guadalajara0 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
Queretaro FC
Los Angeles Galaxy0 - 0
FC Dallas
San Diego FC1 - 0
FC Dallas
Portland Timbers2 - 2
FC Dallas
Colorado Rapids1 - 2
FC Dallas
San Jose Earthquakes2 - 3
FC DallasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vancouver Whitecaps
#15#24#30#41#59#60#70
FC Dallas
#10#20#30#44#53#60#70
Nashville SC
Inter Miami CF
New England Revolution
Charlotte FC
Chicago Fire
Orlando City
Philadelphia Union
New York Red Bulls
New York City Football Club
DC United
Toronto FC
Columbus Crew
Atlanta United
Montreal Impact
St. Louis City SC
Sporting Kansas City