UEFA European U21 Football Championship23:00 ngày 14/06/2025

Spain U21
2 - 1

Romania U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spain U21Chỉ sốRomania U21
1Chỉ số 80
125Chỉ số 2353
76Chỉ số 2524
14Chỉ số 224
109Chỉ số 2419
0Chỉ số 41
0Chỉ số 31
9Chỉ số 213
11Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Spain U21
Sơ đồ 4-2-3-112532268161079
Đội hình xuất phát

A.Iturbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pubill#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Bueno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Guerra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Turrientes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Sánchez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Torre#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.López#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Joseph#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Joseph#13

M.Joseph#17

M.Joseph#11

M.Joseph#20

M.Joseph#4

M.Joseph#21

M.Joseph#14

M.Joseph#15

M.Joseph#12

M.Joseph#19

M.Joseph#23
Romania U21
Sơ đồ 4-3-311665112015819910
Đội hình xuất phát

R.Sava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Strata#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.C.Ilie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ü.Akdağ#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borza#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Perianu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Vulturar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Ilie#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

O.Popescu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Popescu#4

O.Popescu#2

O.Popescu#23

O.Popescu#14

O.Popescu#21

O.Popescu#7

O.Popescu#3

O.Popescu#22

O.Popescu#18

O.Popescu#17

O.Popescu#13

O.Popescu#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Romania U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Slovakia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Spain U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Italy U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia Republic U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Germany U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | England U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Slovenia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | France U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ukraine U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Finland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Netherlands U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Romania U210 - 3
Spain U21
Romania U211 - 4
Spain U21
Spain U211 - 0
Romania U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Spain U21
Slovakia U212 - 3
Spain U21
Spain U210 - 1
Ukraine U21
Germany U213 - 1
Spain U21
Spain U212 - 2
Czechia Republic U21
Spain U212 - 1
Denmark U21
Spain U210 - 0
England U21
Spain U216 - 0
Malta U21
Spain U214 - 3
Kazakhstan U21
Hungary U210 - 1
Spain U21
Spain U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Romania U21
Italy U211 - 0
Romania U21
Romania U211 - 0
Georgia U21
Romania U210 - 2
Netherlands U21
Portugal U210 - 1
Romania U21
Romania U213 - 1
Switzerland U21
Montenegro U212 - 6
Romania U21
Finland U212 - 0
Romania U21
Romania U211 - 0
Montenegro U21
Armenia U210 - 1
Romania U21
Switzerland U212 - 2
Romania U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spain U21
#12#20#30#40#511#60#70
Romania U21
#11#21#31#41#52#60#70
Slovenia U21
Poland U21
France U21