Kenyan Premier League18:00 ngày 03/04/2026

Sofapaka FC
0 - 0

Bandari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sofapaka FCChỉ sốBandari
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
10Chỉ số 226
0Chỉ số 33
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
140Chỉ số 23106
115Chỉ số 2497
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bandari2 - 0
Sofapaka FC
Bandari1 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Bandari
Bandari2 - 2
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Bandari
Sofapaka FC0 - 2
Bandari
Bandari2 - 1
Sofapaka FC
Bandari0 - 1
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Bandari
Sofapaka FC2 - 2
BandariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sofapaka FC
Ulinzi Stars Nakuru2 - 0
Sofapaka FC
Bidco United0 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Nairobi United
Mara Sugar FC0 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 2
Kenya Police FC
Kakamega Homeboyz2 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC2 - 3
Muranga
Gor Mahia3 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
AFC Leopards
Shabana FC1 - 0
Sofapaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bandari
Bandari1 - 0
Bidco United
Kakamega Homeboyz0 - 0
Bandari
Bandari0 - 0
Mara Sugar FC
Bandari1 - 1
Nairobi United
Muranga2 - 3
Bandari
Bandari0 - 0
AFC Leopards
Kenya Police FC0 - 0
Bandari
Shabana FC1 - 0
Bandari
Bandari1 - 0
Kenya Police FC
Bandari0 - 0
Kariobangi SharksĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sofapaka FC
#10#20#30#40#54#60#70
Bandari
#10#20#30#43#52#60#70
KCB SC
Tusker
Posta Rangers
Mathare United