Kenyan Premier League18:00 ngày 01/02/2026

Shabana FC
1 - 0

Bandari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shabana FCChỉ sốBandari
5Chỉ số 25
9Chỉ số 2212
1Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
40Chỉ số 2456
3Chỉ số 32
74Chỉ số 2377
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bandari0 - 1
Shabana FC
Shabana FC3 - 1
Bandari
Bandari1 - 1
Shabana FC
Shabana FC0 - 2
Bandari
Bandari2 - 1
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Shabana FC
Shabana FC1 - 0
Sofapaka FC
Shabana FC0 - 0
Gor Mahia
Shabana FC1 - 3
Nairobi United
KCB SC1 - 3
Shabana FC
Shabana FC0 - 0
Mara Sugar FC
Kakamega Homeboyz2 - 2
Shabana FC
Shabana FC1 - 0
Bidco United
Kenya Police FC0 - 1
Shabana FC
Muranga1 - 1
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bandari
Bandari1 - 0
Kenya Police FC
Bandari0 - 0
Kariobangi Sharks
Tusker1 - 2
Bandari
Bandari2 - 1
Kakamega Homeboyz
Bandari1 - 0
Mathare United
Posta Rangers0 - 0
Bandari
Bandari1 - 1
Gor Mahia
Bandari
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Bandari
Bidco United0 - 0
BandariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shabana FC
#11#21#30#43#55#60#70
Bandari
#10#20#30#42#55#60#70
AFC Leopards