USL Championship09:00 ngày 16/08/2026

Oakland Roots
1 - 1

Monterey Bay FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốMonterey Bay FC
5Chỉ số 214
69Chỉ số 2457
1Chỉ số 34
11Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
139Chỉ số 23120
7Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 4-2-3-11115342346102727
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vicente#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David Garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

julian bravo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Bobosi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Lapa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Prentice#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Jacquesson#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Jacquesson#9
B.Jacquesson#87
B.Jacquesson#53

B.Jacquesson#12
B.Jacquesson#19

B.Jacquesson#15

B.Jacquesson#77

B.Jacquesson#21

B.Jacquesson#20
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-2-3-114725321741416881520
Đội hình xuất phát

F.Delgado#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Elliot#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K. Egwu#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Farnsworth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Glasgow#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ross#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Montes#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Lletget#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Barajas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
I.Paul#31

I.Paul#23

I.Paul#22

I.Paul#18

I.Paul#11

I.Paul#21

I.Paul#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monterey Bay FC1 - 1
Oakland Roots
Monterey Bay FC0 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 0
Monterey Bay FC
Oakland Roots2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC3 - 2
Oakland Roots
Monterey Bay FC2 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Monterey Bay FC
Oakland Roots2 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 3
Oakland Roots
Monterey Bay FC0 - 1
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
El Paso Locomotive FC1 - 0
Oakland Roots
Las Vegas Lights0 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Oakland Roots1 - 3
Sacramento Republic FC
Lexington2 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 3
Spokane Velocity
New Mexico United2 - 1
Oakland Roots
Phoenix Rising FC3 - 4
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Birmingham Legion
Oakland Roots0 - 0
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 5
New Mexico United
El Paso Locomotive FC1 - 0
Monterey Bay FC
Lexington3 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
Orange County SC
Phoenix Rising FC3 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 3
Las Vegas Lights
San Antonio0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
El Paso Locomotive FC
Tulsa Roughneck2 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Sporting JaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#11#21#30#41#511#60#70
Monterey Bay FC
#11#20#30#43#54#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Indy Eleven
Hartford Athletic
Rhode Island
Loudoun United
Brooklyn FC
Colorado Springs