Japanese J2 League17:00 ngày 16/08/2026

Tokushima Vortis
0 - 0

Sagan Tosu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokushima VortisChỉ sốSagan Tosu
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
1Chỉ số 214
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
73Chỉ số 2384
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 224
38Chỉ số 2463
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-4-2-13797322268421679
Đội hình xuất phát

K.Kitamura#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Moyo#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Tanaka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Yanagisawa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Kanuma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Iwao#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Watari#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Anderson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Anderson#15

T.Anderson#31

T.Anderson#17

T.Anderson#11

T.Anderson#19

T.Anderson#55

T.Anderson#10

T.Anderson#24

T.Anderson#44
Sagan Tosu
Sơ đồ 3-4-2-115443328261116189
Đội hình xuất phát

R.Izumori#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nagasawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Abe#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ogawa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshida#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Matsumoto#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Sakurai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Shiohama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nishizawa#16 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

R.Hyon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Takahashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Takahashi#26

T.Takahashi#43

T.Takahashi#21

T.Takahashi#29

T.Takahashi#19

T.Takahashi#20

T.Takahashi#12

T.Takahashi#4

T.Takahashi#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokushima Vortis3 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu0 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 1
Sagan Tosu
Tokushima Vortis3 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 0
Tokushima Vortis
Sagan Tosu3 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu5 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 3
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 1
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 0
Iwaki FC
Tokushima Vortis3 - 1
Sagan Tosu
Tokushima Vortis1 - 1
FC Imabari
Kataller Toyama2 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 2
Nara Club
Albirex Niigata1 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 6
Ehime FC
FC Osaka2 - 2
Tokushima Vortis
Kochi United2 - 1
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 0
Ventforet Kofu
Sagan Tosu1 - 0
Shonan Bellmare
Tokushima Vortis3 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Sagan Tosu1 - 1
Renofa Yamaguchi
Oita Trinita0 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu4 - 0
Gainare Tottori
Sagan Tosu1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United1 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 0
Reilac Shiga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokushima Vortis
#10#20#30#40#55#60#70
Sagan Tosu
#10#20#30#40#55#60#70
Fujieda MYFC
Vanraure Hachinohe FC
Yokohama FC
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
Blaublitz Akita
Montedio Yamagata
Tochigi City
Vegalta Sendai