Russian First League23:30 ngày 14/08/2026

Rotor Volgograd
1 - 1

Ural Yekaterinburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rotor VolgogradChỉ sốUral Yekaterinburg
104Chỉ số 23119
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 225
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 40
26Chỉ số 2442
2Chỉ số 212
4Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rotor Volgograd
Sơ đồ 4-3-3134152516810511917
Đội hình xuất phát

N.Chagrov#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Yudintsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Danilkin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Émerson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Poyarkov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ayupov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Simonyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Troshechkin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Eldarushev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Aliev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Pokidyshev#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

N.Pokidyshev#22

N.Pokidyshev#6

N.Pokidyshev#1

N.Pokidyshev#18

N.Pokidyshev#12

N.Pokidyshev#20

N.Pokidyshev#28

N.Pokidyshev#7

N.Pokidyshev#29

N.Pokidyshev#21
Ural Yekaterinburg
Sơ đồ 3-4-2-157215464419624112299
Đội hình xuất phát

A.Selikhov#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Begić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Tikhiy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Mamin#46 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Malkevich#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Bayramyan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

F.Sungatulin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Korotkov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Bokov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Léo Cordeiro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Fourrier#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Fourrier#37

B.Fourrier#97

B.Fourrier#17

B.Fourrier#86

B.Fourrier#18

B.Fourrier#35

B.Fourrier#10
B.Fourrier#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | Veles Moscow | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 3 | FC Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Torpedo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 7 | FC Ufa | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 10 | Arsenal Tula | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | Rotor Volgograd | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Yenisey Krasnoyarsk | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 14 | FC Leningradets | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | FK Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rotor Volgograd1 - 1
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 0
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd0 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg1 - 1
Rotor Volgograd
Ural Yekaterinburg1 - 0
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd0 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg1 - 1
Rotor Volgograd
Ural Yekaterinburg1 - 1
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd0 - 4
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg4 - 0
Rotor VolgogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rotor Volgograd
Rotor Volgograd4 - 1
FK Chelyabinsk
Veles Moscow2 - 1
Rotor Volgograd
KAMAZ Naberezhnye Chelny0 - 2
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd1 - 0
SKA Khabarovsk
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 2
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd1 - 3
Akron Togliatti
Rotor Volgograd1 - 0
FC Ufa
Akron Togliatti0 - 1
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd0 - 2
Akron Togliatti
Rotor Volgograd5 - 0
Chayka PeschanokopskoyeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg3 - 0
FC Ufa
SKA Khabarovsk0 - 3
Ural Yekaterinburg
FC Leningradets0 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg3 - 0
Yenisey Krasnoyarsk
Ural Yekaterinburg0 - 1
Torpedo Moscow
Ural Yekaterinburg1 - 1
FK Chelyabinsk
Ural Yekaterinburg3 - 0
FK Chelyabinsk
Dynamo Makhachkala2 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 1
Dynamo Makhachkala
Chernomorets Novorossijsk2 - 1
Ural YekaterinburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rotor Volgograd
#11#21#31#44#53#60#70
Ural Yekaterinburg
#11#20#30#40#57#60#70
FC Sochi
Spartak Kostroma
Shinnik Yaroslavl
Neftekhimik Nizhnekamsk
Arsenal Tula
Volga Ulyanovsk
Tekstilshchik Ivanovo