Russian First League20:30 ngày 12/07/2026

FC Pari Nizhniy Novgorod
4 - 2

Rotor Volgograd
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Pari Nizhniy NovgorodChỉ sốRotor Volgograd
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
2Chỉ số 34
102Chỉ số 2396
1Chỉ số 80
7Chỉ số 23
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 221
57Chỉ số 2445
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pari Nizhniy Novgorod
21711723257827941830
Đội hình xuất phát

V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Shilnikov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Popolitov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Komissarov#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Koledin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kalinskiy#78 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Grulev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Timofeev#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sokolov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Medvedev#83

N.Medvedev#4

N.Medvedev#66

N.Medvedev#98

N.Medvedev#77

N.Medvedev#22

N.Medvedev#93

N.Medvedev#8

N.Medvedev#9

N.Medvedev#69

N.Medvedev#10

N.Medvedev#80
Rotor Volgograd
51623106139815257
Đội hình xuất phát

A.Troshechkin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Poyarkov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Khramtsov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Simonyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Umnikov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Chagrov#13 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Aliev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ayupov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Danilkin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Émerson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khokhlachev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Khokhlachev#90

A.Khokhlachev#50

A.Khokhlachev#77

A.Khokhlachev#97

A.Khokhlachev#19

A.Khokhlachev#99

A.Khokhlachev#98

A.Khokhlachev#22

A.Khokhlachev#0

A.Khokhlachev#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | Veles Moscow | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 3 | FC Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Torpedo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 7 | FC Ufa | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 10 | Arsenal Tula | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | Rotor Volgograd | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Yenisey Krasnoyarsk | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 14 | FC Leningradets | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | FK Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rotor Volgograd2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 3
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd1 - 2
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
Dynamo Moscow2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod6 - 1
Tekstilshchik Ivanovo
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Ufa
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 2
FC Ufa
Rubin Kazan2 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
CSKA Moscow
Akhmat Grozny2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak Moscow
FC Orenburg2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rotor Volgograd
Rotor Volgograd1 - 3
Akron Togliatti
Rotor Volgograd1 - 0
FC Ufa
Akron Togliatti0 - 1
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd0 - 2
Akron Togliatti
Rotor Volgograd5 - 0
Chayka Peschanokopskoye
FC Ufa1 - 0
Rotor Volgograd
Arsenal Tula2 - 2
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd0 - 0
Volga Ulyanovsk
Rotor Volgograd2 - 0
Rodina Moscow
SKA Khabarovsk1 - 2
Rotor VolgogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pari Nizhniy Novgorod
#14#23#30#42#58#60#70
Rotor Volgograd
#12#22#30#44#53#60#70
Veles Moscow
FC Sochi
Torpedo Moscow
Ural Yekaterinburg
Spartak Kostroma
Shinnik Yaroslavl
Neftekhimik Nizhnekamsk
Yenisey Krasnoyarsk
FC Leningradets
FK Chelyabinsk
KAMAZ Naberezhnye Chelny