Brazilian Serie A02:00 ngày 07/09/2026

Remo - PA
0 - 1

Flamengo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Remo - PAChỉ sốFlamengo - RJ
2Chỉ số 32
1Chỉ số 215
1Chỉ số 40
3Chỉ số 2210
48Chỉ số 2475
70Chỉ số 23163
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
8Chỉ số 29
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Remo - PA
Sơ đồ 4-2-3-188791318614822552119
Đội hình xuất phát

M.Rangel#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcelinho#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marllon#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Tchamba#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marlon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Patrick#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

YagoPikachu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ricardo#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Galeano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Taliari#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Taliari#2

G.Taliari#77

G.Taliari#9

G.Taliari#11

G.Taliari#15

G.Taliari#35

G.Taliari#7

G.Taliari#26

G.Taliari#97

G.Taliari#4

G.Taliari#27

G.Taliari#28
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-112234620211510169
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emerson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lucas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Paquetá#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jorginho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Carrascal#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Lino#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Pedro#11

Pedro#14

Pedro#2

Pedro#5

Pedro#27

Pedro#42

Pedro#13

Pedro#7

Pedro#18

Pedro#8

Pedro#30
Pedro#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ3 - 0
Remo - PA
Flamengo - RJ3 - 0
Remo - PA
Remo - PA0 - 1
Flamengo - RJ
Remo - PA0 - 2
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Remo - PA
Remo - PA2 - 3
Coritiba SAF - PR
Fluminense - RJ2 - 1
Remo - PA
Internacional - RS1 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 2
Atlético Mineiro - MG
Remo - PA0 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
Remo - PA
Mirassol - SP2 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 0
Vitória - BA
Corinthians - SP3 - 0
Remo - PA
Remo - PA1 - 0
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Mirassol - SP
Flamengo - RJ3 - 0
Botafogo - RJ
Cruzeiro - MG2 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Cruzeiro - MG
Mirassol - SP1 - 5
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Vitória - BA
Internacional - RS1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
São Paulo - SP
Chapecoense - SC0 - 4
Flamengo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Remo - PA
#10#20#31#42#57#60#70
Flamengo - RJ
#11#20#30#42#59#60#70
Palmeiras - SP
Athletico Paranaense - PR
Bahia - BA
Red Bull Bragantino
Vasco da Gama Saf - RJ
Grêmio - RS