Brazilian Serie A02:00 ngày 23/08/2026

Fluminense - RJ
2 - 1

Remo - PA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fluminense - RJChỉ sốRemo - PA
9Chỉ số 211
11Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
130Chỉ số 2367
79Chỉ số 2418
73Chỉ số 2527
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1124368351710307
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Xavier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ignacio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Renê#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Canobbio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

PHGanso#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Soteldo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Hulk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Hulk#44

Hulk#98

Hulk#90

Hulk#11

Hulk#28

Hulk#94

Hulk#16

Hulk#29

Hulk#46

Hulk#13

Hulk#14

Hulk#19
Remo - PA
Sơ đồ 4-2-3-188791318628552215719
Đội hình xuất phát

M.Rangel#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcelinho#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marllon#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Tchamba#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marlon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Welison#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ricardo#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

YagoPikachu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.F.Bueno#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Jajá#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Taliari#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Taliari#4

G.Taliari#11

G.Taliari#27

G.Taliari#94

G.Taliari#14

G.Taliari#8

G.Taliari#2

G.Taliari#26

G.Taliari#9

G.Taliari#21

G.Taliari#97

G.Taliari#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Independiente Rivadavia1 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ3 - 2
Palmeiras - SP
Fluminense - RJ0 - 0
Independiente Rivadavia
Botafogo - RJ1 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 3
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Bahia - BA
Grêmio - RS1 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 1
Red Bull Bragantino
Fluminense - RJ2 - 0
Bahia - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Remo - PA
Internacional - RS1 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 2
Atlético Mineiro - MG
Remo - PA0 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
Remo - PA
Mirassol - SP2 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 0
Vitória - BA
Corinthians - SP3 - 0
Remo - PA
Remo - PA1 - 0
São Paulo - SP
Remo - PA1 - 2
Athletico Paranaense - PR
Chapecoense - SC2 - 3
Remo - PAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fluminense - RJ
#12#20#30#41#511#60#70
Remo - PA
#11#21#30#41#52#60#70
Flamengo - RJ
Coritiba SAF - PR
Cruzeiro - MG