AFC Champions League Elite17:00 ngày 15/09/2026

Ratchaburi FC
4 - 6

Shanghai Port
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ratchaburi FCChỉ sốShanghai Port
9Chỉ số 216
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
106Chỉ số 2375
53Chỉ số 2438
10Chỉ số 224
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Ratchaburi FC
Sơ đồ 4-2-3-199274331164861079
Đội hình xuất phát

K.Pathomakkakul#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Curran#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Khemdee#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.aggoun#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.V.Wermeskerken#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Roque#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Allardice#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Viera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Bilú#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Mendes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Mendes#97

B.Mendes#22

B.Mendes#21

B.Mendes#88

B.Mendes#28

B.Mendes#15

B.Mendes#1

B.Mendes#92

B.Mendes#42

B.Mendes#20

B.Mendes#5

#19

#21

#7

#0

#5

#0

#42

#23

#92

#42

#0

#31

#9

#15

#28

#88

#27

#6

#16

#10
Shanghai Port
Sơ đồ 3-5-21133441921161028717
Đội hình xuất phát

J.Yan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Wei#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Jiang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Campos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Z.Wang#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Ó.Melendo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Grau#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Vital#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

X.Yue#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Wu#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

P.Ampem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Ampem#33

P.Ampem#20

P.Ampem#23

P.Ampem#4

P.Ampem#5

P.Ampem#12

P.Ampem#6

P.Ampem#14

P.Ampem#45

P.Ampem#38

P.Ampem#8

P.Ampem#53

#19

#14

#17

#44

#46

#26

#12

#21

#32

#16

#10

#28

#20

#23

#4

#7

#5

#1

#13

#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esteghlal Tehran | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Al Qadsiah | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Shabab Al Ahli | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Neftchi Fergana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Al Ittihad | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | Al-Shamal Sports Club | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Al Ahli SC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Al Nassr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Al-Ain FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Al-Gharafa Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Al-Wasl SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | Al Quwa Al Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tractor S.C. | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Al-Sadd Sports Club | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Shanghai Port | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Daejeon Hana Citizen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Beijing Guoan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Johor Darul Ta'zim FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kyoto Sanga | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | Ratchaburi FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Cong An Ha Noi FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ratchaburi FC
Ratchaburi FC1 - 0
True Bangkok United
Ayutthaya United2 - 1
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC5 - 0
Bangkok
Ratchaburi FC6 - 2
Eastern SC
Kanchanaburi Power FC0 - 1
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC6 - 1
Rayong FC
Singha Chiangrai United1 - 0
Ratchaburi FC
Sukhothai FC1 - 2
Ratchaburi FC
True Bangkok United1 - 4
Ratchaburi FC
Lamphun Warriors0 - 0
Ratchaburi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shanghai Port
Shanghai Port0 - 0
Beijing Guoan
Shandong Taishan0 - 3
Shanghai Port
Shenzhen Peng City0 - 1
Shanghai Port
Shanghai Port2 - 1
Qingdao Hainiu
Shanghai Port1 - 1
Dalian Yingbo
Wuhan Three Towns2 - 3
Shanghai Port
Chongqing Tonglianglong2 - 3
Shanghai Port
Shanghai Port0 - 1
Shandong Taishan
Shanghai Port2 - 0
Shanghai Shenhua
Shanghai Port1 - 1
Shenzhen Peng CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ratchaburi FC
#14#20#30#42#59#60#70
Shanghai Port
#16#23#30#41#52#60#70
Esteghlal Tehran
Al Qadsiah
Shabab Al Ahli
Neftchi Fergana
Al Ittihad
Al-Shamal Sports Club
Pakhtakor
Al Ahli SC
Al Nassr
Al Hilal
Al-Ain FC
Al-Gharafa Sports Club
Al-Wasl SC
Al Quwa Al Jawiya
Tractor S.C.
Al-Sadd Sports Club
Kashima Antlers
Gamba Osaka
Daejeon Hana Citizen
Vissel Kobe
Kashiwa Reysol
Jeonbuk Hyundai Motors
Pohang Steelers
Buriram United
Port FC
Johor Darul Ta'zim FC
Kyoto Sanga
Cong An Ha Noi FC
Newcastle Jets