Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủRatchaburi FC vs Shanghai Port

Ratchaburi FC vs Shanghai Port

Theo dõi thông tin giải đấu Ratchaburi FC vs Shanghai Port diễn ra lúc 17:00 ngày 15/09/2026 tại Jd88.

AFC Champions League EliteAFC Champions League Elite
17:00 ngày 15/09/2026
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

4 - 6
Shanghai Port

Shanghai Port

Giải đấuAFC Champions League Elite
Ngày thi đấu15/09/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4621487
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ratchaburi FCChỉ sốShanghai Port
9Chỉ số 216
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
106Chỉ số 2375
53Chỉ số 2438
10Chỉ số 224
2Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Ratchaburi FC

Sơ đồ 4-2-3-1
99274331164861079

Đội hình xuất phát

K.Pathomakkakul
K.Pathomakkakul#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
J.Curran
J.Curran#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Khemdee
J.Khemdee#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
t.aggoun
t.aggoun#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.V.Wermeskerken
S.V.Wermeskerken#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Roque
Roque#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Allardice
S.Allardice#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Tana
Tana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Viera
J.Viera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Bilú
R.Bilú#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Mendes
B.Mendes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

B.Mendes
B.Mendes#97
B.Mendes
B.Mendes#22
B.Mendes
B.Mendes#21
B.Mendes
B.Mendes#88
B.Mendes
B.Mendes#28
B.Mendes
B.Mendes#15
B.Mendes
B.Mendes#1
B.Mendes
B.Mendes#92
B.Mendes
B.Mendes#42
B.Mendes
B.Mendes#20
B.Mendes
B.Mendes#5
#19
#21
#7
#0
#5
#0
#42
#23
#92
#42
#0
#31
#9
#15
#28
#88
#27
#6
#16
#10

Shanghai Port

Sơ đồ 3-5-2
1133441921161028717

Đội hình xuất phát

J.Yan
J.Yan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Wei
Z.Wei#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Jiang
G.Jiang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Campos
M.Campos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Z.Wang
Z.Wang#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Ó.Melendo
Ó.Melendo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Grau
J.Grau#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.Vital
M.Vital#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
X.Yue
X.Yue#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
L.Wu
L.Wu#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
P.Ampem
P.Ampem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Ampem
P.Ampem#33
P.Ampem
P.Ampem#20
P.Ampem
P.Ampem#23
P.Ampem
P.Ampem#4
P.Ampem
P.Ampem#5
P.Ampem
P.Ampem#12
P.Ampem
P.Ampem#6
P.Ampem
P.Ampem#14
P.Ampem
P.Ampem#45
P.Ampem
P.Ampem#38
P.Ampem
P.Ampem#8
P.Ampem
P.Ampem#53
#19
#14
#17
#44
#46
#26
#12
#21
#32
#16
#10
#28
#20
#23
#4
#7
#5
#1
#13
#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
11003
2
Al QadsiahAl Qadsiah
11003
3
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
11003
4
Neftchi FerganaNeftchi Fergana
11003
5
Al IttihadAl Ittihad
10101
6
Al-Shamal Sports ClubAl-Shamal Sports Club
10101
7
PakhtakorPakhtakor
10101
8
Al Ahli SCAl Ahli SC
10101
9
Al NassrAl Nassr
00000
10
Al HilalAl Hilal
00000
11
Al-Ain FCAl-Ain FC
00000
12
Al-Gharafa Sports ClubAl-Gharafa Sports Club
00000
13
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
10010
14
Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya
10010
15
Tractor S.C.Tractor S.C.
10010
16
Al-Sadd Sports ClubAl-Sadd Sports Club
10010
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kashima AntlersKashima Antlers
11003
2
Gamba OsakaGamba Osaka
11003
3
Shanghai PortShanghai Port
11003
4
Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
11003
5
Vissel KobeVissel Kobe
00000
6
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
00000
7
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
00000
8
Pohang SteelersPohang Steelers
00000
9
Buriram UnitedBuriram United
00000
10
Port FCPort FC
00000
11
Beijing GuoanBeijing Guoan
00000
12
Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC
00000
13
Kyoto SangaKyoto Sanga
10010
14
Ratchaburi FCRatchaburi FC
10010
15
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10010
16
Newcastle JetsNewcastle Jets
10010
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ratchaburi FC

Ratchaburi FCRatchaburi FC1 - 0True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4591751 · Home #28990 · Away #16610 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ayutthaya UnitedAyutthaya United2 - 1Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4591746 · Home #34394 · Away #28990 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC5 - 0BangkokBangkok
Match #4628561 · Home #28990 · Away #27250 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC6 - 2Eastern SCEastern SC
Match #4609028 · Home #28990 · Away #18342 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Kanchanaburi Power FCKanchanaburi Power FC0 - 1Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4463968 · Home #58554 · Away #28990 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC6 - 1Rayong FCRayong FC
Match #4463962 · Home #28990 · Away #29985 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singha Chiangrai UnitedSingha Chiangrai United1 - 0Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4463915 · Home #30049 · Away #28990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Sukhothai FCSukhothai FC1 - 2Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4463946 · Home #32749 · Away #28990 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United1 - 4Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4463879 · Home #16610 · Away #28990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [4, 2, 1, 2, 2, 0, 0]
Lamphun WarriorsLamphun Warriors0 - 0Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4463897 · Home #28086 · Away #28990 · Status #9 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai Port

Shanghai PortShanghai Port0 - 0Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4498825 · Home #19717 · Away #10009 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Shandong TaishanShandong Taishan0 - 3Shanghai PortShanghai Port
Match #4592377 · Home #10138 · Away #19717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City0 - 1Shanghai PortShanghai Port
Match #4498847 · Home #45373 · Away #19717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port2 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498870 · Home #19717 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port1 - 1Dalian YingboDalian Yingbo
Match #4498922 · Home #19717 · Away #70469 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2 - 3Shanghai PortShanghai Port
Match #4498876 · Home #50542 · Away #19717 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong2 - 3Shanghai PortShanghai Port
Match #4498911 · Home #70439 · Away #19717 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port0 - 1Shandong TaishanShandong Taishan
Match #4498921 · Home #19717 · Away #10138 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port2 - 0Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498874 · Home #19717 · Away #10223 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port1 - 1Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
Match #4562223 · Home #19717 · Away #45373 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 15, 1, 4] · A [1, 0, 1, 2, 2, 1, 3]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ratchaburi FC
#14#20#30#42#59#60#70
Shanghai Port
#16#23#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K