Thai League 119:00 ngày 11/09/2026

Ratchaburi FC
1 - 0

True Bangkok United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ratchaburi FCChỉ sốTrue Bangkok United
2Chỉ số 225
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
45Chỉ số 2555
74Chỉ số 2391
48Chỉ số 2460
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Ratchaburi FC
Sơ đồ 4-2-3-19927433128162110929
Đội hình xuất phát

K.Pathomakkakul#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Curran#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Khemdee#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.aggoun#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.V.Wermeskerken#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Limwannasthian#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Roque#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Panya#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Viera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Rakotoharimalala#92 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Mendes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Mendes#20

B.Mendes#19

B.Mendes#97

B.Mendes#5

B.Mendes#37

B.Mendes#22

B.Mendes#15

B.Mendes#33

B.Mendes#88

B.Mendes#42

B.Mendes#6

B.Mendes#7
True Bangkok United
Sơ đồ 4-1-4-1127263234183781910
Đội hình xuất phát

P.Khammai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Beresford#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Thongsong#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Everton#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Lee#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Pomphan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Cohen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Autra#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Puangchan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

W.Popp#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Dangda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Dangda#97

T.Dangda#39

T.Dangda#11

T.Dangda#43

T.Dangda#20

T.Dangda#17

T.Dangda#24

T.Dangda#44

T.Dangda#7

T.Dangda#99

T.Dangda#35

T.Dangda#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ayutthaya United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PT Prachuap FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Chonburi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Rayong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | True Bangkok United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Lamphun Warriors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Pattani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Singha Chiangrai United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Rasisalai United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Sisaket United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Sukhothai FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Uthai Thani Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
True Bangkok United1 - 4
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC0 - 1
True Bangkok United
Ratchaburi FC1 - 2
True Bangkok United
True Bangkok United0 - 0
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC1 - 2
True Bangkok United
Ratchaburi FC1 - 0
True Bangkok United
True Bangkok United3 - 1
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC0 - 1
True Bangkok United
True Bangkok United0 - 1
Ratchaburi FC
True Bangkok United0 - 0
Ratchaburi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ratchaburi FC
Ayutthaya United2 - 1
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC5 - 0
Bangkok
Ratchaburi FC6 - 2
Eastern SC
Kanchanaburi Power FC0 - 1
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC6 - 1
Rayong FC
Singha Chiangrai United1 - 0
Ratchaburi FC
Sukhothai FC1 - 2
Ratchaburi FC
True Bangkok United1 - 4
Ratchaburi FC
Lamphun Warriors0 - 0
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC2 - 2
Buriram UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của True Bangkok United
True Bangkok United3 - 1
Sisaket United
Rayong FC1 - 1
True Bangkok United
True Bangkok United4 - 1
Ayutthaya United
Uthai Thani Forest1 - 1
True Bangkok United
Singha Chiangrai United2 - 0
True Bangkok United
Preah Khan Reach Svay Rieng FC1 - 1
True Bangkok United
True Bangkok United1 - 4
Ratchaburi FC
True Bangkok United0 - 3
Gamba Osaka
Nakhon Ratchasima Mazda FC1 - 0
True Bangkok United
Gamba Osaka0 - 1
True Bangkok UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ratchaburi FC
#11#21#30#41#55#60#70
True Bangkok United
#10#20#30#41#55#60#70
PT Prachuap FC
BG Pathum United
Chonburi FC
Pattani
Rasisalai United
Port FC