Vietnam National Champion League18:00 ngày 31/05/2026

PVF-CAND FC
3 - 1

XM Hai Phong FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PVF-CAND FCChỉ sốXM Hai Phong FC
0Chỉ số 40
4Chỉ số 25
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
7Chỉ số 2212
26Chỉ số 2434
39Chỉ số 2366
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PVF-CAND FC
Sơ đồ 4-4-2196941261698201110
Đội hình xuất phát

Đỗ Sỹ Huy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Lucas#96 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.D.Nguyen#94 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Nguyen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.reynolds#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Pham#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

X.Nguyen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

d.conghuynh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Vo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nguyen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.M.Mpande#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.M.Mpande#89

J.M.Mpande#37
J.M.Mpande#39

J.M.Mpande#88

J.M.Mpande#29

J.M.Mpande#93

J.M.Mpande#14

J.M.Mpande#5

J.M.Mpande#74
XM Hai Phong FC
Sơ đồ 4-4-2363414312792130191195
Đội hình xuất phát

V.Pham#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Q.Vu#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Nguyen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
thai nguyen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Nguyen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Nguyen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Ngo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Luong#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Le#19 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Ho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Tagueu#95 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tagueu#4

J.Tagueu#98
J.Tagueu#18

J.Tagueu#88

J.Tagueu#79

J.Tagueu#45
J.Tagueu#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PVF-CAND FC
The Cong-Viettel1 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 4
Hanoi FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 2
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 0
Hong Linh Ha Tinh
CLB Thanh Hoa1 - 0
PVF-CAND FC
Ninh Binh FC3 - 0
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 1
Cong An Ha Noi FC
PVF-CAND FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Ninh Binh FC3 - 2
PVF-CAND FC
Cong An Ho Chi Minh City1 - 0
PVF-CAND FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của XM Hai Phong FC
SHB Da Nang2 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC4 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Ninh Binh FC2 - 1
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC0 - 2
Cong An Ha Noi FC
Hoang Anh Gia Lai0 - 0
XM Hai Phong FC
Hong Linh Ha Tinh1 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC3 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
XM Hai Phong FC1 - 0
Hanoi FC
The Cong-Viettel1 - 0
XM Hai Phong FC
Song Lam Nghe An1 - 0
XM Hai Phong FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PVF-CAND FC
#13#21#30#42#54#60#70
XM Hai Phong FC
#11#20#30#40#55#60#70
Thep Xanh Nam Dinh FC