Vietnam National Champion League18:00 ngày 23/05/2026

SHB Da Nang
2 - 0

XM Hai Phong FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SHB Da NangChỉ sốXM Hai Phong FC
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2361
2Chỉ số 27
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
42Chỉ số 2442
8Chỉ số 222
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SHB Da Nang
89568238121193891095
Đội hình xuất phát

V.Nguyen#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vu#56 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Que#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Nguyen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nguyen#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nguyen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lopez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nguyen#38 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Makarić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Henen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gustavo#95 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Gustavo#6

Gustavo#22

Gustavo#20

Gustavo#67

Gustavo#15

Gustavo#7

Gustavo#1

Gustavo#11

Gustavo#99
XM Hai Phong FC
361431277792188199542
Đội hình xuất phát

V.Pham#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Nguyen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thai nguyen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nguyen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#77 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Nguyen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ngo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Luiz#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Le#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tagueu#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lupeta#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Lupeta#16

J.Lupeta#34
J.Lupeta#32

J.Lupeta#45

J.Lupeta#79

J.Lupeta#30

J.Lupeta#11

J.Lupeta#98
J.Lupeta#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
XM Hai Phong FC3 - 1
SHB Da Nang
XM Hai Phong FC1 - 0
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC0 - 0
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 2
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC1 - 0
SHB Da Nang
XM Hai Phong FC0 - 0
SHB Da Nang
SHB Da Nang1 - 0
XM Hai Phong FC
SHB Da Nang1 - 0
XM Hai Phong FC
SHB Da Nang1 - 1
XM Hai Phong FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SHB Da Nang
Cong An Ho Chi Minh City2 - 2
SHB Da Nang
SHB Da Nang2 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Hanoi FC2 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang3 - 3
The Cong-Viettel
SHB Da Nang1 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FC
Song Lam Nghe An1 - 0
SHB Da Nang
Cong An Ha Noi FC5 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 1
Cong An Ha Noi FC
SHB Da Nang1 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FC
SHB Da Nang3 - 3
Hoang Anh Gia LaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC4 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Ninh Binh FC2 - 1
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC0 - 2
Cong An Ha Noi FC
Hoang Anh Gia Lai0 - 0
XM Hai Phong FC
Hong Linh Ha Tinh1 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC3 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
XM Hai Phong FC1 - 0
Hanoi FC
The Cong-Viettel1 - 0
XM Hai Phong FC
Song Lam Nghe An1 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC3 - 3
CLB Thanh HoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SHB Da Nang
#12#21#30#41#52#60#70
XM Hai Phong FC
#10#20#30#41#57#60#70
PVF-CAND FC