Kenyan Premier League20:00 ngày 14/02/2026

Posta Rangers
0 - 2

Shabana FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Posta RangersChỉ sốShabana FC
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
10Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
94Chỉ số 2472
2Chỉ số 31
111Chỉ số 2387
6Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabana FC1 - 2
Posta Rangers
Posta Rangers2 - 1
Shabana FC
Shabana FC1 - 1
Posta Rangers
Shabana FC3 - 0
Posta Rangers
Posta Rangers3 - 1
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Posta Rangers
Tusker1 - 1
Posta Rangers
Posta Rangers1 - 1
Mathare United
Posta Rangers0 - 1
KCB SC
Posta Rangers1 - 1
Kariobangi Sharks
Ulinzi Stars Nakuru3 - 0
Posta Rangers
Posta Rangers0 - 0
Bandari
Posta Rangers
Posta Rangers2 - 0
Nairobi United
Bidco United0 - 1
Posta Rangers
Kakamega Homeboyz2 - 0
Posta RangersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Shabana FC1 - 0
Bandari
Shabana FC
Shabana FC1 - 0
Sofapaka FC
Shabana FC0 - 0
Gor Mahia
Shabana FC1 - 3
Nairobi United
KCB SC1 - 3
Shabana FC
Shabana FC0 - 0
Mara Sugar FC
Kakamega Homeboyz2 - 2
Shabana FC
Shabana FC1 - 0
Bidco United
Kenya Police FC0 - 1
Shabana FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Posta Rangers
#10#20#30#42#56#60#70
Shabana FC
#12#21#30#41#56#60#70
AFC Leopards
Muranga