UEFA European U21 Football Championship02:00 ngày 15/06/2025

Portugal U21
5 - 0

Poland U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portugal U21Chỉ sốPoland U21
1Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
8Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 25
47Chỉ số 2449
103Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Portugal U21
Sơ đồ 4-3-3124313106817921
Đội hình xuất phát

S.Soares#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pinheiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lamba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

João Muniz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nazinho#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Nascimento#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Bernardo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Quenda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Araujo#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

R.Fernandes#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Fernandes#7

R.Fernandes#22

R.Fernandes#16

R.Fernandes#19

R.Fernandes#5

R.Fernandes#23

R.Fernandes#20
R.Fernandes#15

R.Fernandes#14

R.Fernandes#12

R.Fernandes#11

R.Fernandes#18
Poland U21
Sơ đồ 5-4-11183215141068179
Đội hình xuất phát

K.Tobiasz#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Marczuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Peda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Mosor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Gurgul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Pyrka#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Kozłowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Łęgowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Kaluzinski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fornalczyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Szymczak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Szymczak#4

F.Szymczak#22

F.Szymczak#21

F.Szymczak#11

F.Szymczak#23

F.Szymczak#7

F.Szymczak#12

F.Szymczak#5

F.Szymczak#13

F.Szymczak#16

F.Szymczak#19

F.Szymczak#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Romania U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Slovakia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Spain U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Italy U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia Republic U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Germany U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | England U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Slovenia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | France U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ukraine U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Finland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Netherlands U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portugal U211 - 3
Poland U21
Poland U210 - 1
Portugal U21
Portugal U216 - 1
Poland U21
Poland U210 - 0
Portugal U21
Portugal U211 - 1
Poland U21
Portugal U212 - 0
Poland U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Portugal U21
Portugal U210 - 0
France U21
England U214 - 2
Portugal U21
Portugal U210 - 1
Romania U21
Slovakia U211 - 3
Portugal U21
Portugal U213 - 3
Ukraine U21
Andorra U211 - 2
Portugal U21
Faroe Islands U211 - 3
Portugal U21
Portugal U21
Portugal U215 - 1
Portugal U214 - 0
Faroe Islands U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Poland U21
Poland U211 - 2
Georgia U21
Poland U213 - 2
Ukraine U21
Denmark U213 - 3
Poland U21
Iceland U212 - 1
Poland U21
Poland U213 - 3
Germany U21
Kosovo U210 - 4
Poland U21
Bulgaria U211 - 3
Poland U21
Poland U211 - 2
North Macedonia U21
Poland U210 - 1
Bulgaria U21
Israel U211 - 2
Poland U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portugal U21
#15#24#30#42#57#60#70
Poland U21
#10#20#30#41#55#60#70
Spain U21
Italy U21
Czechia Republic U21
Slovenia U21
Finland U21
Netherlands U21