PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:30 ngày 05/09/2026

Piast Gliwice
3 - 0

GKS Katowice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Piast GliwiceChỉ sốGKS Katowice
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2376
4Chỉ số 2211
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 214
49Chỉ số 2481
2Chỉ số 36
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Piast Gliwice
Sơ đồ 4-4-275995436902717801911
Đội hình xuất phát

D.Gril#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Twumasi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Juande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Czerwiński#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Lewicki#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Lima#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Labojko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Q.Boisgard#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Vallejo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Ndimba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Sanca#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sanca#91

L.Sanca#3

L.Sanca#28

L.Sanca#47

L.Sanca#10

L.Sanca#31

L.Sanca#18

L.Sanca#12

L.Sanca#77

L.Sanca#15
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-38764559777687151727
Đội hình xuất phát

G.Kobylak#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Klemenz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jedrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Resta#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Jirka#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mateusz·Kowalczyk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Wdowiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Marković#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Shkurin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Nowak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Nowak#26

B.Nowak#10

B.Nowak#23

B.Nowak#14

B.Nowak#22

B.Nowak#19

B.Nowak#21

B.Nowak#1

B.Nowak#30

B.Nowak#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lech Poznan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Wisla Plock | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | GKS Katowice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Gornik Zabrze | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Pogon Szczecin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Wisla Krakow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Zaglebie Lubin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Slask Wroclaw | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | Piast Gliwice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | Radomiak Radom | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Widzew lodz | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | Motor Lublin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Cracovia Krakow | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Rakow Czestochowa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Katowice0 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 3
Piast Gliwice
GKS Katowice0 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 2
Piast Gliwice
GKS Katowice0 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice3 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice3 - 2
Piast Gliwice
GKS Katowice0 - 0
Piast GliwiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Chemik Bydgoszcz0 - 3
Piast Gliwice
Motor Lublin0 - 2
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 1
Legia Warszawa
Piast Gliwice3 - 4
KS Wieczysta Krakow
Lech Poznan3 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice4 - 3
Wisla Krakow
Zaglebie Lubin2 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 2
Odra Opole
Piast Gliwice2 - 2
Miedz Legnica
Piast Gliwice1 - 0
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
Gornik Zabrze2 - 3
GKS Katowice
GKS Katowice5 - 0
Wisla Plock
Motor Lublin1 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv2 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice3 - 1
Radomiak Radom
GKS Katowice3 - 1
MSK Zilina
Wisla Krakow2 - 1
GKS Katowice
MSK Zilina2 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 1
Rakow CzestochowaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Piast Gliwice
#13#22#30#42#53#60#70
GKS Katowice
#10#20#30#46#58#60#70
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin
Slask Wroclaw
Widzew lodz
Cracovia Krakow
Korona Kielce