Thai League 218:00 ngày 18/04/2026

Pattani
2 - 1

Chanthaburi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PattaniChỉ sốChanthaburi FC
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 34
3Chỉ số 214
4Chỉ số 228
154Chỉ số 24118
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
131Chỉ số 23179
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasisalai United | 15 | 10 | 5 | 0 | 35 |
| 2 | BEC Tero Sasana | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 3 | Chainat Hornbill FC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Sisaket United | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 5 | Chanthaburi FC | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | Pattani | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | Chiangmai United FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 22 |
| 8 | Nongbua Pitchaya FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | Mahasarakham SBT FC | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Phrae United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 11 | Khonkaen United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 12 | Pattaya Discovery United FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 13 | Songkhla FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 14 | Kasetsart University | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 15 | Nakhon Si United FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 16 | Trat FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Nakhon Pathom FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Bangkok | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pattani
Pattani0 - 0
Sisaket United
Pattani3 - 2
Chainat Hornbill FC
Pattani0 - 3
Buriram United
Pattani2 - 1
Mahasarakham SBT FC
Pattani3 - 1
Phrae United FC
Chiangmai United FC2 - 4
Pattani
Pattani1 - 1
Bangkok
Pattani2 - 1
Nongbua Pitchaya FC
Pattani1 - 1
Rasisalai United
Kasetsart FC1 - 3
PattaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chanthaburi FC
Songkhla FC1 - 1
Chanthaburi FC
Nakhon Si United FC1 - 1
Chanthaburi FC
Sisaket United1 - 0
Chanthaburi FC
Chanthaburi FC1 - 2
Bangkok
Chainat Hornbill FC1 - 4
Chanthaburi FC
Chanthaburi FC2 - 3
Phrae United FC
Kasetsart FC0 - 0
Chanthaburi FC
Chanthaburi FC2 - 0
Chiangmai United FC
Khonkaen United1 - 1
Chanthaburi FC
Chanthaburi FC1 - 2
Mahasarakham SBT FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pattani
#12#22#30#42#54#60#70
Chanthaburi FC
#11#20#30#44#52#60#70
BEC Tero Sasana
Pattaya Discovery United FC
Kasetsart University
Trat FC
Nakhon Pathom FC