Thai League 218:30 ngày 22/03/2026

Pattani
3 - 2

Chainat Hornbill FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PattaniChỉ sốChainat Hornbill FC
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
70Chỉ số 2477
4Chỉ số 24
104Chỉ số 23114
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasisalai United | 15 | 10 | 5 | 0 | 35 |
| 2 | BEC Tero Sasana | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 3 | Chainat Hornbill FC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Sisaket United | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 5 | Chanthaburi FC | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | Pattani | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | Chiangmai United FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 22 |
| 8 | Nongbua Pitchaya FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | Mahasarakham SBT FC | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Phrae United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 11 | Khonkaen United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 12 | Pattaya Discovery United FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 13 | Songkhla FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 14 | Kasetsart University | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 15 | Nakhon Si United FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 16 | Trat FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Nakhon Pathom FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Bangkok | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pattani
Pattani3 - 1
Phrae United FC
Chiangmai United FC2 - 4
Pattani
Pattani1 - 1
Bangkok
Pattani2 - 1
Nongbua Pitchaya FC
Pattani1 - 1
Rasisalai United
Kasetsart FC1 - 3
Pattani
Pattani0 - 1
Nakhon Pathom FC
Pattaya Discovery United FC2 - 0
Pattani
Pattani3 - 1
Khonkaen United
Pattani2 - 1
Uthai Thani ForestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chainat Hornbill FC
Chainat Hornbill FC1 - 0
Nakhon Si United FC
Songkhla FC2 - 0
Chainat Hornbill FC
Chainat Hornbill FC1 - 4
Chanthaburi FC
Sisaket United1 - 1
Chainat Hornbill FC
Bangkok1 - 1
Chainat Hornbill FC
Chainat Hornbill FC0 - 1
Mahasarakham SBT FC
Phrae United FC2 - 1
Chainat Hornbill FC
Chainat Hornbill FC3 - 1
Chiangmai United FC
Nongbua Pitchaya FC1 - 1
Chainat Hornbill FC
Chainat Hornbill FC2 - 3
Kasetsart FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pattani
#13#21#30#41#54#60#70
Chainat Hornbill FC
#12#20#30#40#54#60#70
BEC Tero Sasana
Kasetsart University
Trat FC