United States Major League Soccer01:40 ngày 16/03/2026

New England Revolution
6 - 1

FC Cincinnati
Thống kê
Thống kê trận đấu
New England RevolutionChỉ sốFC Cincinnati
10Chỉ số 219
3Chỉ số 32
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
111Chỉ số 2386
41Chỉ số 2437
3Chỉ số 222
0Chỉ số 41
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
New England Revolution
Sơ đồ 4-2-3-13012322382141108011
Đội hình xuất phát

M.Turner#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Feingold#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ceballos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fofana#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Sands#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Polster#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Raines#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Luca Daniel·Langoni#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Gil#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Yusuf#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Turgeman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Turgeman#33

D.Turgeman#7

D.Turgeman#25

D.Turgeman#22

D.Turgeman#5

D.Turgeman#32

D.Turgeman#77

D.Turgeman#4

D.Turgeman#14
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-5-218412882452722299910
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
A. Chirila#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Smith#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.Nwobodo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Anunga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Valenzuela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B. Ramírez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Jabbari#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Ferreira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ferreira#2

E.Ferreira#21

E.Ferreira#13

E.Ferreira#11

E.Ferreira#3

E.Ferreira#66

E.Ferreira#9

E.Ferreira#16

E.Ferreira#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
New England Revolution1 - 1
FC Cincinnati
New England Revolution0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 0
New England Revolution
FC Cincinnati1 - 2
New England Revolution
New England Revolution1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati5 - 2
New England Revolution
FC Cincinnati2 - 0
New England Revolution
FC Cincinnati2 - 2
New England Revolution
New England Revolution1 - 1
FC Cincinnati
New England Revolution0 - 4
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của New England Revolution
New York Red Bulls1 - 0
New England Revolution
Nashville SC4 - 1
New England Revolution
New England Revolution6 - 1
Hartford Athletic
New England Revolution1 - 2
Montreal Impact
New England Revolution2 - 3
Houston Dynamo
New England Revolution1 - 1
FC Cincinnati
New England Revolution6 - 0
Sarasota Paradise
New England Revolution2 - 2
Chicago Fire
Inter Miami CF4 - 1
New England Revolution
New England Revolution2 - 0
Atlanta UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 0
Tigres UANL
FC Cincinnati0 - 1
Toronto FC
Minnesota United FC1 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati9 - 0
Universidad O&M
FC Cincinnati2 - 0
Atlanta United
Universidad O&M0 - 4
FC Cincinnati
Orlando City3 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 0
Detroit City
Houston Dynamo1 - 1
FC Cincinnati
New England Revolution1 - 1
FC CincinnatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New England Revolution
#16#23#30#43#51#60#70
FC Cincinnati
#11#21#31#42#53#60#70
Charlotte FC
Philadelphia Union
New York City Football Club
DC United
Columbus Crew
Vancouver Whitecaps
St. Louis City SC
Los Angeles FC
FC Dallas
San Jose Earthquakes
Colorado Rapids
Portland Timbers
San Diego FC
Real Salt Lake
Los Angeles Galaxy
Seattle Sounders
Austin FC
Sporting Kansas City