United States Major League Soccer06:10 ngày 09/03/2026

FC Cincinnati
0 - 1

Toronto FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốToronto FC
2Chỉ số 215
59Chỉ số 2445
8Chỉ số 28
0Chỉ số 80
107Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 32
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-5-2184123662052229169
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Flores#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Echenique#66 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Nwobodo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Valenzuela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B. Ramírez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Barlow#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Denkey#10

K.Denkey#24

K.Denkey#2

K.Denkey#17

K.Denkey#13

K.Denkey#15

K.Denkey#99

K.Denkey#27

K.Denkey#11
Toronto FC
Sơ đồ 3-4-2-111225132282144102017
Đội hình xuất phát

L.Gavran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Monlouis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Zimmermann#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Kuscevic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Laryea#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Cifuentes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Osorio#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Edwards#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Mihailovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Sallói#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Aristizábal#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aristizábal#19

E.Aristizábal#6

E.Aristizábal#76

E.Aristizábal#29

E.Aristizábal#78

E.Aristizábal#11

E.Aristizábal#14

E.Aristizábal#71

E.Aristizábal#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toronto FC0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
Toronto FC
Toronto FC3 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 0
Toronto FC
Toronto FC2 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 0
Toronto FC
FC Cincinnati2 - 0
Toronto FC
Toronto FC1 - 2
FC Cincinnati
Toronto FC3 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
Minnesota United FC1 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati9 - 0
Universidad O&M
FC Cincinnati2 - 0
Atlanta United
Universidad O&M0 - 4
FC Cincinnati
Orlando City3 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 0
Detroit City
Houston Dynamo1 - 1
FC Cincinnati
New England Revolution1 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 4
Inter Miami CF
FC Cincinnati2 - 1
Columbus CrewĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toronto FC
Vancouver Whitecaps3 - 0
Toronto FC
FC Dallas3 - 2
Toronto FC
Polissya Zhytomyr1 - 2
Toronto FC
Toronto FC0 - 1
Fredrikstad
Toronto FC2 - 2
AIK
Toronto FC2 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
Toronto FC4 - 1
Incheon United Club
Toronto FC4 - 2
Orlando City
Los Angeles FC2 - 0
Toronto FC
Chicago Fire2 - 2
Toronto FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#10#20#30#42#58#60#70
Toronto FC
#11#20#30#42#57#60#70
Nashville SC
Charlotte FC
Philadelphia Union
New York Red Bulls
New York City Football Club
DC United
Montreal Impact
St. Louis City SC
San Jose Earthquakes
Colorado Rapids
Portland Timbers
San Diego FC
Real Salt Lake
Los Angeles Galaxy
Seattle Sounders
Austin FC
Sporting Kansas City