Uruguay Cup06:15 ngày 02/09/2026

Montevideo City Torque
2 - 0

Danubio FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montevideo City TorqueChỉ sốDanubio FC
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
46Chỉ số 2451
1Chỉ số 32
89Chỉ số 23108
5Chỉ số 23
5Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montevideo City Torque | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 2 | CA Penarol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Danubio FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | CA Atenas de San Carlos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Colonia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Rentistas | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Defensor Sporting Montevideo | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Cerro Largo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cerro Montevideo | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Montevideo Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | CS Cerrito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Deportivo Maldonado | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Juventud | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Central Espanol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Oriental | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA River Plate Montevideo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Nacional Montevideo | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Albion FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Club Atletico Progreso | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Colon CF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Centro Atletico Fenix | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | CA Boston River | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montevideo City Torque1 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Montevideo City Torque
Danubio FC2 - 0
Montevideo City Torque
Danubio FC3 - 2
Montevideo City Torque
Montevideo City Torque1 - 1
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
Montevideo City Torque
Danubio FC1 - 0
Montevideo City Torque
Montevideo City Torque1 - 1
Danubio FC
Danubio FC3 - 2
Montevideo City Torque
Montevideo City Torque1 - 1
Danubio FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montevideo City Torque
Defensor Sporting Montevideo1 - 3
Montevideo City Torque
CA Penarol1 - 0
Montevideo City Torque
Montevideo City Torque5 - 1
Montevideo Wanderers FC
Montevideo City Torque2 - 1
Club Atletico Tigre
CA Juventud0 - 1
Montevideo City Torque
Club Atletico Tigre0 - 1
Montevideo City Torque
Montevideo City Torque0 - 2
Montevideo Wanderers FC
Montevideo City Torque1 - 0
Danubio FC
CA Juventud1 - 3
Montevideo City Torque
Bahia - BA4 - 1
Montevideo City TorqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
Club Atletico Progreso1 - 0
Danubio FC
Danubio FC3 - 2
CA Atenas de San Carlos
Danubio FC0 - 0
Racing Club Montevideo
CA Boston River0 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
Cerro Montevideo
Albion FC2 - 2
Danubio FC
Montevideo City Torque1 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Nacional Montevideo
Danubio FC1 - 1
CA Juventud
Montevideo Wanderers FC0 - 0
Danubio FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montevideo City Torque
#12#20#30#41#55#60#70
Danubio FC
#10#20#30#42#53#60#70
Plaza Colonia
Rentistas
Cerro Largo
CS Cerrito
Deportivo Maldonado
Central Espanol
Oriental
CA River Plate Montevideo
Liverpool URU
Colon CF
Centro Atletico Fenix