Uruguay Cup01:00 ngày 27/08/2026

Danubio FC
3 - 2

CA Atenas de San Carlos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Danubio FCChỉ sốCA Atenas de San Carlos
4Chỉ số 212
58Chỉ số 2542
72Chỉ số 2448
76Chỉ số 2352
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
0Chỉ số 221
1Chỉ số 81
5Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montevideo City Torque | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 2 | CA Penarol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Danubio FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | CA Atenas de San Carlos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Colonia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Rentistas | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Defensor Sporting Montevideo | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Cerro Largo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cerro Montevideo | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Montevideo Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | CS Cerrito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Deportivo Maldonado | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Juventud | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Central Espanol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Oriental | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA River Plate Montevideo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Nacional Montevideo | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Albion FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Club Atletico Progreso | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Colon CF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Centro Atletico Fenix | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | CA Boston River | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Atenas de San Carlos0 - 2
Danubio FC
Danubio FC2 - 1
CA Atenas de San Carlos
CA Atenas de San Carlos0 - 0
Danubio FC
Danubio FC5 - 0
CA Atenas de San Carlos
CA Atenas de San Carlos3 - 1
Danubio FC
Danubio FC2 - 0
CA Atenas de San Carlos
CA Atenas de San Carlos0 - 2
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
CA Atenas de San CarlosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Racing Club Montevideo
CA Boston River0 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
Cerro Montevideo
Albion FC2 - 2
Danubio FC
Montevideo City Torque1 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Nacional Montevideo
Danubio FC1 - 1
CA Juventud
Montevideo Wanderers FC0 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 2
Club Atletico Progreso
Deportivo Maldonado3 - 1
Danubio FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Atenas de San Carlos
CA Atenas de San Carlos0 - 0
Huracan FC
Uruguay Montevideo1 - 2
CA Atenas de San Carlos
Oriental0 - 1
CA Atenas de San Carlos
CA Atenas de San Carlos4 - 1
Colon CF
Centro Atletico Fenix1 - 0
CA Atenas de San Carlos
CA Atenas de San Carlos1 - 3
Rentistas
Miramar Misiones FC1 - 1
CA Atenas de San Carlos
CA Atenas de San Carlos2 - 0
Tacuarembo
Plaza Colonia1 - 2
CA Atenas de San Carlos
CA Atenas de San Carlos4 - 0
La LuzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Danubio FC
#13#23#30#43#55#60#70
CA Atenas de San Carlos
#12#22#30#43#54#60#70
CA Penarol
Defensor Sporting Montevideo
Cerro Largo
CS Cerrito
Central Espanol
CA River Plate Montevideo
Liverpool URU