UEFA European U21 Championship qualification01:00 ngày 19/11/2025

Malta U21
0 - 1

Latvia U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malta U21Chỉ sốLatvia U21
37Chỉ số 2451
94Chỉ số 2391
10Chỉ số 228
1Chỉ số 40
6Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Malta U21
Sơ đồ 4-1-4-11216519871718209
Đội hình xuất phát
Karl Sargent#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Xerri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J. Micallef#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Scicluna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Benjamin Hili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Caruana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Attard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jake azzopardi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Daniel Letherby#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
J.Pitts#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Tuma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Tuma#12

B.Tuma#10
B.Tuma#4
B.Tuma#22
B.Tuma#3

B.Tuma#6
B.Tuma#11

B.Tuma#14
B.Tuma#21
Latvia U21
Sơ đồ 4-4-1-11201421322478109
Đội hình xuất phát

Ņ.Parfjonovs#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tihonovics#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Daniels Nosegbe-Suško#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Semeško#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mihaļcovs#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Strods#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

k.cesnieks#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Zaleiko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Danny Anijsko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

i.patrikejevs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

v.lizunovs#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
v.lizunovs#16

v.lizunovs#6
v.lizunovs#17

v.lizunovs#15

v.lizunovs#5
v.lizunovs#23
v.lizunovs#11
v.lizunovs#19
v.lizunovs#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malta U21
Germany U216 - 0
Malta U21
Malta U210 - 5
Georgia U21
Northern Ireland U212 - 0
Malta U21
Malta U210 - 5
Greece U21
San Marino U211 - 2
Malta U21
San Marino U210 - 1
Malta U21
Malta U211 - 1
Estonia U21
Spain U216 - 0
Malta U21
Hungary U212 - 1
Malta U21
Malta U210 - 5Đối chiếu
Phong độ gần đây của Latvia U21
Northern Ireland U211 - 0
Latvia U21
Latvia U210 - 1
Greece U21
Latvia U211 - 1
Georgia U21
Germany U215 - 0
Latvia U21
Austria U211 - 0
Latvia U21
Lithuania U210 - 2
Latvia U21
San Marino U210 - 3
Latvia U21
Turkiye U213 - 0
Latvia U21
Ireland U212 - 2
Latvia U21
Latvia U210 - 1
Norway U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malta U21
#10#20#31#42#55#60#70
Latvia U21
#11#20#30#42#59#60#70
Finland U21
Kosovo U21
Romania U21
Portugal U21
Czechia Republic U21
Bulgaria U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
France U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Iceland U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
England U21
Kazakhstan U21
Andorra U21
Poland U21
Italy U21
Montenegro U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Ukraine U21
Belgium U21
Denmark U21
Belarus U21
Wales U21