English Football League Championship18:30 ngày 05/09/2026

Lincoln City
1 - 1

Southampton
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lincoln CityChỉ sốSouthampton
39Chỉ số 2561
3Chỉ số 30
5Chỉ số 214
48Chỉ số 2441
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
70Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
8Chỉ số 229
6Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Lincoln City
Sơ đồ 3-4-2-1125156424143181734
Đội hình xuất phát

G.Wickens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Elerewe#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bradley#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Towler#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Coubiș#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Varfolomeev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.McGrandles#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Reach#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.House#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Street#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Draper#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Draper#19

F.Draper#27

F.Draper#11

F.Draper#26

F.Draper#16

F.Draper#7

F.Draper#46

F.Draper#20

F.Draper#8
Southampton
Sơ đồ 4-2-3-111451334430271079
Đội hình xuất phát

D.Peretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bree#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Stephens#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Schlotterbeck#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Santos#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Downes#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Ward-Prowse#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Matsuki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Finn·Azaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Léo Scienza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Larin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Larin#28

C.Larin#6

C.Larin#26

C.Larin#11

C.Larin#23

C.Larin#18

C.Larin#25

C.Larin#3

C.Larin#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Wolverhampton Wanderers | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Queens Park Rangers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Bristol City | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Middlesbrough | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 7 | Millwall | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | West Bromwich Albion | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Birmingham City | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sheffield United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 11 | West Ham United | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 12 | Blackburn Rovers | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 13 | Watford | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 14 | Bolton Wanderers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | Derby County | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Lincoln City | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 17 | Southampton | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 18 | Cardiff City | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 19 | Norwich City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 20 | Portsmouth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 21 | Stoke City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 22 | Wrexham | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 23 | Burnley | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 24 | Preston North End | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lincoln City
Lincoln City0 - 0
Blackburn Rovers
Bolton Wanderers0 - 1
Lincoln City
Blackpool1 - 4
Lincoln City
Lincoln City1 - 3
Portsmouth
Middlesbrough2 - 1
Lincoln City
Derby County1 - 2
Lincoln City
Barnsley3 - 0
Lincoln City
Doncaster Rovers0 - 1
Lincoln City
Grimsby Town5 - 1
Lincoln City
Lincoln City0 - 2
Leyton OrientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Southampton
Birmingham City1 - 1
Southampton
Southampton5 - 1
Millwall
Southampton1 - 4
West Ham United
Southampton3 - 1
Stoke City
Watford2 - 1
Southampton
Colchester United0 - 2
Southampton
Preußen Münster1 - 2
Southampton
Eintracht Braunschweig0 - 1
Southampton
Eastleigh1 - 3
Southampton
Southampton1 - 1
MiddlesbroughĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lincoln City
#11#20#30#43#54#60#70
Southampton
#11#21#30#40#56#60#70
Swansea City
Charlton Athletic
Wolverhampton Wanderers
Queens Park Rangers
Bristol City
West Bromwich Albion
Sheffield United
Cardiff City
Norwich City
Wrexham
Burnley
Preston North End