Japanese J3 League17:00 ngày 30/08/2026

Kochi United
0 - 2

Roasso Kumamoto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kochi UnitedChỉ sốRoasso Kumamoto
46Chỉ số 2554
99Chỉ số 2394
29Chỉ số 2446
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
2Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kochi United
Sơ đồ 4-3-31716458873810332811
Đội hình xuất phát

K.Inose#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kozuki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Tadokoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hama#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tanaka#73 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Sasaki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Cho#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Nanamure#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Miyoshi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Miyoshi#44

R.Miyoshi#14

R.Miyoshi#77

R.Miyoshi#19

R.Miyoshi#99

R.Miyoshi#23

R.Miyoshi#31

R.Miyoshi#22

R.Miyoshi#26
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-1-4-21262451341292537714
Đội hình xuất phát

S.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Toda#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Ri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kobayashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Iihoshi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Omoto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Mishina#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nasu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Ozawa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Fujii#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

O.Ishihara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ishihara#9

O.Ishihara#18

O.Ishihara#10

O.Ishihara#15

O.Ishihara#17

O.Ishihara#3

O.Ishihara#23

O.Ishihara#11

O.Ishihara#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Ehime FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | SC Sagamihara | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Ryukyu Okinawa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | FC Osaka | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 7 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 9 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 10 | Reilac Shiga FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 11 | Tochigi SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 13 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 15 | Kochi United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Kochi United2 - 1
Kamatamare Sanuki
Verspah Oita3 - 0
Kochi United
FC Gifu7 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
RB Omiya Ardija2 - 1
Kochi United
Kochi United2 - 2
Renofa Yamaguchi
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 1
Ehime FC
Kamatamare Sanuki0 - 3
Kochi United
FC Imabari1 - 0
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
AC Nagano Parceiro
Gainare Tottori1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
Tochigi SC
SC Sagamihara0 - 0
Roasso Kumamoto
Yokohama F. Marinos3 - 1
Roasso Kumamoto
SC Sagamihara3 - 0
Roasso Kumamoto
Ehime FC0 - 1
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi1 - 1
Roasso Kumamoto
Kagoshima United2 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kochi United
#10#20#30#43#52#60#70
Roasso Kumamoto
#12#22#30#41#52#60#70
FC Osaka
Reilac Shiga FC
Nara Club
Fukushima United FC
Giravanz Kitakyushu
Thespa Kusatsu Gunma