UEFA WNL19:00 ngày 30/05/2025

Kazakhstan Women
4 - 0

Liechtenstein Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kazakhstan WomenChỉ sốLiechtenstein Women
5Chỉ số 21
4Chỉ số 210
64Chỉ số 2536
72Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2349
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
8Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Kazakhstan Women
Sơ đồ 4-4-2125189111773211910
Đội hình xuất phát
N.Ismailova#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Demidova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Burova#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Nurusheva#9 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

k.norbayeva#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Zhumabaikyzy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zhanatayeva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K. Khairulina#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Turlybekova#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Karina berikova#19 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

a.karazhanova#10 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.karazhanova#23

a.karazhanova#6
a.karazhanova#20
a.karazhanova#2

a.karazhanova#22
a.karazhanova#16
a.karazhanova#13
a.karazhanova#4

a.karazhanova#1
a.karazhanova#8
a.karazhanova#14
a.karazhanova#15
Liechtenstein Women
Sơ đồ 4-1-4-11689237105171613
Đội hình xuất phát

Marcia Bischofberger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
e.lohner#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

s.hurlimann#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

j.benneckenstein#9 · G · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

sophia blumenthal#23 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
e.fasel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
v.gerner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

l.goppel#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
f.frick#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
s.vogt#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kindle#13 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kindle#3
kindle#20

kindle#12

kindle#19

kindle#18
kindle#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kazakhstan Women
Kazakhstan Women2 - 1
Kyrgyzstan Women
Kazakhstan Women3 - 1
Kyrgyzstan Women
Kazakhstan Women3 - 2
Armenia Women
Liechtenstein Women0 - 4
Kazakhstan Women
Armenia Women2 - 0
Kazakhstan Women
Luxembourg Women2 - 2
Kazakhstan Women
Bulgaria Women0 - 0
Kazakhstan Women
Kazakhstan Women0 - 3
Romania Women
Kazakhstan Women4 - 1
Armenia Women
Armenia Women2 - 1
Kazakhstan WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liechtenstein Women
Liechtenstein Women2 - 3
Luxembourg Women
Liechtenstein Women0 - 4
Kazakhstan Women
Luxembourg Women7 - 0
Liechtenstein Women
Armenia Women6 - 1
Liechtenstein Women
Liechtenstein Women0 - 2
Namibia Women
Liechtenstein Women1 - 1
Namibia Women
Gibraltar Women1 - 1
Liechtenstein Women
Gibraltar Women2 - 3
Liechtenstein Women
Finland Women U2310 - 0
Liechtenstein Women
Finland Women U2310 - 0
Liechtenstein WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazakhstan Women
#14#21#30#40#55#60#70
Liechtenstein Women
#10#20#30#42#51#60#70
Kosovo Women
Latvia Women
North Macedonia Women
Germany Women
Netherlands Women
Austria Women
Scotland Women
France Women
Norway Women
Iceland Women
Switzerland Women
Spain Women
England Women
Portugal Women
Belgium Women
Sweden Women
Italy Women
Denmark Women
Wales Women
Poland Women
Northern Ireland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Slovenia Women
Ireland Women
Turkiye Women
Greece Women
Serbia Women
Finland Women
Hungary Women
Belarus Women
Ukraine Women
Czechia Women
Albania Women
Croatia Women
Slovakia Women
Faroe Islands Women
Moldova Women
Malta Women
Cyprus Women
Andorra Women
Georgia Women
Montenegro Women
Azerbaijan Women
Lithuania Women
Israel Women
Estonia Women