Belgian Pro League21:10 ngày 01/05/2025

Club Brugge
4 - 1

KAA Gent
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club BruggeChỉ sốKAA Gent
67Chỉ số 2413
15Chỉ số 224
66Chỉ số 2534
110Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
14Chỉ số 214
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-129644445510306820817
Đội hình xuất phát

N.Jackers#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Vetlesen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Talbi#68 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Vermant#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vermant#19

R.Vermant#21

R.Vermant#41

R.Vermant#2

R.Vermant#27

R.Vermant#14

R.Vermant#9

R.Vermant#71

R.Vermant#58
KAA Gent
Sơ đồ 3-4-1-23242332215162061445
Đội hình xuất phát

T.Vandenberghe#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Torunarigha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Fadiga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ito#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.D.Knieper#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Araújo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Gandelman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Vanzier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Goore#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Goore#19

H.Goore#11

H.Goore#10

H.Goore#13

H.Goore#2

H.Goore#9

H.Goore#27

H.Goore#35

H.Goore#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Brugge
#14#21#30#40#59#60#70
KAA Gent
#11#21#30#41#53#60#70
Racing Genk
Union Saint-Gilloise
Anderlecht
Royal Antwerp
Standard Liege
KV Mechelen
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk
NAC Breda
Aston Villa