Poland Mloda Ekstraklasa17:00 ngày 12/04/2026

Jagiellonia Bialystok Youth
1 - 5

Miedz Legnica Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jagiellonia Bialystok YouthChỉ sốMiedz Legnica Youth
2Chỉ số 31
6Chỉ số 218
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
93Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
9Chỉ số 224
47Chỉ số 2433
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa (Youth) | 19 | 13 | 3 | 3 | 42 |
| 2 | Zaglebie Lubin Youth | 19 | 13 | 1 | 5 | 40 |
| 3 | Lech Poznan Youth | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Miedz Legnica Youth | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 5 | Gornik Zabrze Youth | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 6 | Stal Rzeszow Youth | 18 | 10 | 0 | 8 | 30 |
| 7 | Wisla Krakow Youth | 19 | 10 | 0 | 9 | 30 |
| 8 | Polonia Warszawa Youth | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Slask Wroclaw Youth | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 10 | Jagiellonia Bialystok Youth | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 11 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 12 | Arkonia Szczecin U19 | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 13 | Znicz Pruszkow Youth | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 14 | Resovia Youth | 19 | 4 | 3 | 12 | 15 |
| 15 | Lechia Gdansk Youth | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 16 | Odra Opole Youth | 19 | 3 | 1 | 15 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miedz Legnica Youth2 - 1
Jagiellonia Bialystok Youth
Miedz Legnica Youth2 - 3
Jagiellonia Bialystok Youth
Jagiellonia Bialystok Youth4 - 0
Miedz Legnica YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok Youth
Lech Poznan Youth3 - 3
Jagiellonia Bialystok Youth
Jagiellonia Bialystok Youth5 - 2
Wisla Krakow Youth
Jagiellonia Bialystok Youth4 - 2
Odra Opole Youth
Stal Rzeszow Youth2 - 0
Jagiellonia Bialystok Youth
Jagiellonia Bialystok Youth3 - 1
Znicz Pruszkow Youth
Arkonia Szczecin U190 - 0
Jagiellonia Bialystok Youth
Jagiellonia Bialystok Youth3 - 4
Legia Warszawa (Youth)
Jagiellonia Bialystok Youth4 - 2
Slask Wroclaw Youth
Gornik Zabrze Youth3 - 1
Jagiellonia Bialystok Youth
Jagiellonia Bialystok Youth4 - 1
Lechia Gdansk YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica Youth
Miedz Legnica Youth3 - 1
Odra Opole Youth
Stal Rzeszow Youth1 - 1
Miedz Legnica Youth
Miedz Legnica Youth1 - 2
Znicz Pruszkow Youth
Arkonia Szczecin U192 - 3
Miedz Legnica Youth
Miedz Legnica Youth2 - 5
Legia Warszawa (Youth)
Slask Wroclaw Youth2 - 1
Miedz Legnica Youth
Miedz Legnica Youth1 - 3
Gornik Zabrze Youth
Miedz Legnica Youth5 - 1
Lechia Gdansk Youth
Zaglebie Lubin Youth2 - 0
Miedz Legnica Youth
Miedz Legnica Youth3 - 1
Resovia YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jagiellonia Bialystok Youth
#11#20#30#42#57#60#70
Miedz Legnica Youth
#15#24#30#41#54#60#70
Polonia Warszawa Youth
Escola Varsovia Warszawa Youth