Poland Mloda Ekstraklasa18:00 ngày 01/03/2026

Miedz Legnica Youth
2 - 5

Legia Warszawa (Youth)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miedz Legnica YouthChỉ sốLegia Warszawa (Youth)
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
7Chỉ số 2112
0Chỉ số 81
2Chỉ số 24
44Chỉ số 2556
42Chỉ số 2447
90Chỉ số 23103
6Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa (Youth) | 19 | 13 | 3 | 3 | 42 |
| 2 | Zaglebie Lubin Youth | 19 | 13 | 1 | 5 | 40 |
| 3 | Lech Poznan Youth | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Miedz Legnica Youth | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 5 | Gornik Zabrze Youth | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 6 | Stal Rzeszow Youth | 18 | 10 | 0 | 8 | 30 |
| 7 | Wisla Krakow Youth | 19 | 10 | 0 | 9 | 30 |
| 8 | Polonia Warszawa Youth | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Slask Wroclaw Youth | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 10 | Jagiellonia Bialystok Youth | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 11 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 12 | Arkonia Szczecin U19 | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 13 | Znicz Pruszkow Youth | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 14 | Resovia Youth | 19 | 4 | 3 | 12 | 15 |
| 15 | Lechia Gdansk Youth | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 16 | Odra Opole Youth | 19 | 3 | 1 | 15 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Legia Warszawa (Youth)0 - 2
Miedz Legnica Youth
Legia Warszawa (Youth)5 - 1
Miedz Legnica Youth
Miedz Legnica Youth2 - 1
Legia Warszawa (Youth)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica Youth
Slask Wroclaw Youth2 - 1
Miedz Legnica Youth
Miedz Legnica Youth1 - 3
Gornik Zabrze Youth
Miedz Legnica Youth5 - 1
Lechia Gdansk Youth
Zaglebie Lubin Youth2 - 0
Miedz Legnica Youth
Miedz Legnica Youth3 - 1
Resovia Youth
Escola Varsovia Warszawa Youth0 - 1
Miedz Legnica Youth
Miedz Legnica Youth1 - 1
Polonia Warszawa Youth
Wisla Krakow Youth0 - 2
Miedz Legnica Youth
Lech Poznan Youth2 - 2
Miedz Legnica Youth
Miedz Legnica Youth2 - 1
Jagiellonia Bialystok YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa (Youth)
Villarreal U192 - 1
Legia Warszawa (Youth)
Legia Warszawa (Youth)5 - 0
Odra Opole Youth
Legia Warszawa (Youth)2 - 1
Ajax U19
Slask Wroclaw Youth0 - 1
Legia Warszawa (Youth)
Legia Warszawa (Youth)5 - 1
Lech Poznan Youth
Jagiellonia Bialystok Youth3 - 4
Legia Warszawa (Youth)
Legia Warszawa (Youth)3 - 1
Stal Rzeszow Youth
Znicz Pruszkow Youth1 - 1
Legia Warszawa (Youth)
Legia Warszawa (Youth)2 - 2
Arkonia Szczecin U19
Legia Warszawa (Youth)3 - 1
Wisla Krakow YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miedz Legnica Youth
#12#21#30#41#52#60#70
Legia Warszawa (Youth)
#15#22#30#41#54#60#70