Vietnam National Champion League18:00 ngày 07/06/2026

Hanoi FC
1 - 1

Cong An Ho Chi Minh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hanoi FCChỉ sốCong An Ho Chi Minh City
1Chỉ số 40
62Chỉ số 2359
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
11Chỉ số 228
5Chỉ số 21
4Chỉ số 213
48Chỉ số 2552
41Chỉ số 2429
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hanoi FC
733188877221416109
Đội hình xuất phát

X.Phạm#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyễn#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Quan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Dau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.D.Đỗ#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fisher#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.N.Nguyen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Nguyen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Phạm#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Phạm#21

T.Phạm#67

T.Phạm#25

T.Phạm#66
T.Phạm#26

T.Phạm#92

T.Phạm#11

T.Phạm#99

T.Phạm#35
Cong An Ho Chi Minh City
2889901015194718209
Đội hình xuất phát

V.T.Nguyen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Le#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.C.Tran#90 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
utzig raphael#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pham#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.NguyenThai#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Makrillos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bùi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

VietHoangVoHuu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Dinh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Dinh#11

T.Dinh#22
T.Dinh#67

T.Dinh#17

T.Dinh#68

T.Dinh#13

T.Dinh#14

T.Dinh#36

T.Dinh#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cong An Ho Chi Minh City2 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC5 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City0 - 2
Hanoi FC
Cong An Ho Chi Minh City1 - 3
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City1 - 3
Hanoi FC
Cong An Ho Chi Minh City0 - 6
Hanoi FC
Hanoi FC0 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City0 - 3
Hanoi FC
Cong An Ho Chi Minh City2 - 1
Hanoi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
Hoang Anh Gia Lai3 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
PVF-CAND FC0 - 4
Hanoi FC
CLB Thanh Hoa1 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 1
SHB Da Nang
Ninh Binh FC2 - 3
Hanoi FC
Hanoi FC4 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Hanoi FC3 - 0
Hong Linh Ha Tinh
XM Hai Phong FC1 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 0
Song Lam Nghe AnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City1 - 1
The Cong-Viettel
Ninh Binh FC1 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City2 - 2
SHB Da Nang
Cong An Ho Chi Minh City3 - 1
Song Lam Nghe An
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Hong Linh Ha Tinh0 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City0 - 3
Cong An Ha Noi FC
XM Hai Phong FC3 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
CLB Thanh Hoa4 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City1 - 0
Truong Tuoi Dong NaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hanoi FC
#11#21#31#40#55#60#70
Cong An Ho Chi Minh City
#11#20#30#41#51#60#70