Vietnam National Champion League18:00 ngày 31/05/2026

Hoang Anh Gia Lai
3 - 1

Hanoi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hoang Anh Gia LaiChỉ sốHanoi FC
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
37Chỉ số 2563
66Chỉ số 2364
1Chỉ số 28
33Chỉ số 2444
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hoang Anh Gia Lai
Sơ đồ 4-4-225381528335610172329
Đội hình xuất phát

T.Tran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Vo#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.T.Nguyen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.NguyenHuu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Rodrigues#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Q.Dinh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Tran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Marciel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Luong#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Vinh Nguyen Hoang#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

JúniorBatista#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

JúniorBatista#20

JúniorBatista#99

JúniorBatista#9

JúniorBatista#77

JúniorBatista#19

JúniorBatista#12

JúniorBatista#7

JúniorBatista#16

JúniorBatista#11
Hanoi FC
Sơ đồ 4-3-31716142211888357799
Đội hình xuất phát

V.Quan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Phạm#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Nguyen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Nguyen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.N.Nguyen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Hêndrio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.D.Đỗ#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

V.T.Dau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Adriel#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Fisher#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

p.daniel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

p.daniel#92

p.daniel#10

p.daniel#66

p.daniel#9

p.daniel#33

p.daniel#25

p.daniel#67

p.daniel#21

p.daniel#68
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hanoi FC1 - 4
Hoang Anh Gia Lai
Hanoi FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 3
Hanoi FC
Hanoi FC0 - 1
Hoang Anh Gia Lai
Hanoi FC2 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai2 - 0
Hanoi FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 0
Hanoi FC
Hoang Anh Gia Lai0 - 2
Hanoi FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 1
Hoang Anh Gia LaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hoang Anh Gia Lai
CLB Thanh Hoa1 - 1
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 2
Hong Linh Ha Tinh
Hoang Anh Gia Lai1 - 2
PVF-CAND FC
Song Lam Nghe An0 - 1
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 0
XM Hai Phong FC
The Cong-Viettel1 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 2
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai1 - 2
Ninh Binh FC
SHB Da Nang3 - 3
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 1
Cong An Ho Chi Minh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
Hanoi FC2 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
PVF-CAND FC0 - 4
Hanoi FC
CLB Thanh Hoa1 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 1
SHB Da Nang
Ninh Binh FC2 - 3
Hanoi FC
Hanoi FC4 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Hanoi FC3 - 0
Hong Linh Ha Tinh
XM Hai Phong FC1 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 0
Song Lam Nghe An
Hanoi FC2 - 1
Cong An Ha Noi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hoang Anh Gia Lai
#13#20#30#42#51#60#70
Hanoi FC
#11#21#30#43#58#60#70