Turkish Super League00:00 ngày 15/09/2026

Gaziantep Futbol Kulübü
0 - 0

Fenerbahce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gaziantep Futbol KulübüChỉ sốFenerbahce
27Chỉ số 2442
7Chỉ số 228
0Chỉ số 80
0Chỉ số 214
4Chỉ số 33
6Chỉ số 26
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2568
84Chỉ số 2399
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Gaziantep Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-1-4-1252414236188441028
Đội hình xuất phát

K.Tobiasz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pérez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kizildag#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abena#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Calhanoglu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Meleke#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Sorescu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Gidado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Maxim#44 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

K.Kozłowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Dervisoglu#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Dervisoglu#21

H.Dervisoglu#7

H.Dervisoglu#3

H.Dervisoglu#35

H.Dervisoglu#19

H.Dervisoglu#17

H.Dervisoglu#22

H.Dervisoglu#61

H.Dervisoglu#5

H.Dervisoglu#9
Fenerbahce
Sơ đồ 4-3-331183715391561197
Đội hình xuất phát

Ederson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Müldür#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Aké#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#91 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Yüksek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Guendouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Greenwood#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Lukaku#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Akturkoglu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Akturkoglu#14

K.Akturkoglu#27

K.Akturkoglu#21

K.Akturkoglu#45

K.Akturkoglu#19

K.Akturkoglu#22

K.Akturkoglu#17

K.Akturkoglu#34

K.Akturkoglu#28

K.Akturkoglu#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Amedspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Eyupspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Erzurumspor FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Goztepe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Gaziantep Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Corum FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fenerbahce4 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 4
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 4
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 3
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 2
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Fenerbahce3 - 0
Gaziantep Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gaziantep Futbol Kulübü
Goztepe2 - 4
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 2
Caykur Rizespor
Eyupspor0 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Alanyaspor
FK IMT Belgrad0 - 3
Gaziantep Futbol Kulübü
OFK Beograd1 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
FK Vozdovac Beograd1 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Goztepe2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 2
Besiktas JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
AS Roma
Fenerbahce1 - 2
Besiktas JK
Samsunspor0 - 2
Fenerbahce
Lyon1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 2
Konyaspor
Fenerbahce1 - 1
Lyon
Genclerbirligi2 - 1
Fenerbahce
Sturm Graz0 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 0
Sturm Graz
Gornik Zabrze1 - 1
FenerbahceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gaziantep Futbol Kulübü
#10#20#30#44#56#60#70
Fenerbahce
#10#20#30#43#56#60#70
Amedspor
Erzurumspor FK
Kocaelispor
Galatasaray
Kasimpasa
Corum FK
Trabzonspor