Turkish Super League01:30 ngày 31/08/2026

Samsunspor
0 - 2

Fenerbahce
Thống kê
Thống kê trận đấu
SamsunsporChỉ sốFenerbahce
3Chỉ số 226
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
93Chỉ số 2382
0Chỉ số 31
0Chỉ số 217
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2434
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Samsunspor
Sơ đồ 4-2-3-1122434175430201114
Đội hình xuất phát

O.Kocuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mendes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Borevković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Guarino#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Tómasson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Yüksel#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Watt#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Jarju#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Kayan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Kilinç#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

F.Kaya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Kaya#22

F.Kaya#21

F.Kaya#70

F.Kaya#25

F.Kaya#23

F.Kaya#3

F.Kaya#8

F.Kaya#42

F.Kaya#72

F.Kaya#77
Fenerbahce
Sơ đồ 4-2-3-131273715391611177019
Đội hình xuất phát

Ederson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Semedo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Aké#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Guendouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Greenwood#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

İ.C.Kahveci#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Aydın#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Muriqi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Muriqi#5

V.Muriqi#14

V.Muriqi#21

V.Muriqi#45

V.Muriqi#18

V.Muriqi#22

V.Muriqi#9

V.Muriqi#34

V.Muriqi#13

V.Muriqi#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Amedspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Eyupspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Erzurumspor FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Goztepe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Gaziantep Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Corum FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fenerbahce3 - 2
Samsunspor
Fenerbahce2 - 0
Samsunspor
Samsunspor0 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 0
Samsunspor
Samsunspor2 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Samsunspor
Samsunspor0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 0
Samsunspor
Samsunspor3 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 0
SamsunsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samsunspor
Caykur Rizespor0 - 2
Samsunspor
Samsunspor3 - 3
Goztepe
Kasimpasa3 - 0
Samsunspor
KVC Westerlo1 - 2
Samsunspor
AEK Athens1 - 2
Samsunspor
RAAL La Louvière0 - 0
Samsunspor
USL Dunkerque2 - 1
Samsunspor
Samsunspor3 - 0
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü3 - 0
Samsunspor
Samsunspor4 - 1
GalatasarayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Lyon1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 2
Konyaspor
Fenerbahce1 - 1
Lyon
Genclerbirligi2 - 1
Fenerbahce
Sturm Graz0 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 0
Sturm Graz
Gornik Zabrze1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 0
Gornik Zabrze
LASK Linz1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 0
Pogon SzczecinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Samsunspor
#10#20#30#40#51#60#70
Fenerbahce
#12#21#30#41#56#60#70
Alanyaspor
Amedspor
Eyupspor
Erzurumspor FK
Besiktas JK
Kocaelispor
Gaziantep Futbol Kulübü
Corum FK
Trabzonspor