Japanese J1 League17:00 ngày 12/09/2026

Gamba Osaka
0 - 2

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gamba OsakaChỉ sốFC Tokyo
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
47Chỉ số 2450
5Chỉ số 213
106Chỉ số 2384
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-2-3-12215422113163911823
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kishimoto#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nakatani#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hatsuse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Sumi#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Jebali#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Meshino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Hümmet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Hümmet#7

D.Hümmet#20

D.Hümmet#18

D.Hümmet#19

D.Hümmet#10

D.Hümmet#27

D.Hümmet#47

D.Hümmet#67

D.Hümmet#41
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-28122445782719926
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Inamura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Anzai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tokiwa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Homma#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Nagakura#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nagakura#6

M.Nagakura#71

M.Nagakura#33

M.Nagakura#1

M.Nagakura#10

M.Nagakura#39

M.Nagakura#20

M.Nagakura#3

M.Nagakura#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gamba Osaka2 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 1
Gamba Osaka
FC Tokyo3 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 0
FC Tokyo
Gamba Osaka0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
JEF United Ichihara Chiba2 - 0
Gamba Osaka
V-Varen Nagasaki2 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka2 - 0
Reilac Shiga FC
Nagoya Grampus3 - 1
Gamba Osaka
Mito Hollyhock1 - 1
Gamba Osaka
Gangwon FC0 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka4 - 3
Urawa Red Diamonds
Zweigen Kanazawa FC0 - 6
Gamba Osaka
Red Bull Salzburg0 - 3
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Kyoto Sanga
Shimizu S-Pulse1 - 1
FC Tokyo
V-Varen Nagasaki0 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo6 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Tokyo2 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Vissel Kobe2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 5
Machida Zelvia
FC Tokyo0 - 1
Borussia Dortmund
FC Tokyo2 - 1
Nagoya Grampus
FC Tokyo1 - 3
Cerezo OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gamba Osaka
#10#20#30#40#55#60#70
FC Tokyo
#12#21#30#43#513#60#70
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Tokyo Verdy
Kawasaki Frontale
Yokohama F. Marinos
Fagiano Okayama
Avispa Fukuoka