Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủGamba Osaka vs Cong An Ha Noi FC

Gamba Osaka vs Cong An Ha Noi FC

Theo dõi thông tin giải đấu Gamba Osaka vs Cong An Ha Noi FC diễn ra lúc 17:00 ngày 15/09/2026 tại Jd88.

AFC Champions League EliteAFC Champions League Elite
17:00 ngày 15/09/2026
Gamba Osaka

Gamba Osaka

4 - 1
Cong An Ha Noi FC

Cong An Ha Noi FC

Giải đấuAFC Champions League Elite
Ngày thi đấu15/09/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4621503
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gamba OsakaChỉ sốCong An Ha Noi FC
54Chỉ số 2437
80Chỉ số 2358
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
7Chỉ số 217
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Gamba Osaka

Sơ đồ 4-2-3-1
221542211327177841

Đội hình xuất phát

J.Ichimori
J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Kishimoto
T.Kishimoto#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Nakatani
S.Nakatani#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.Fukuoka
S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Hatsuse
R.Hatsuse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Abe
S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Mito
R.Mito#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ryoya Yamashita
Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Usami
T.Usami#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Meshino
R.Meshino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Toshida
Y.Toshida#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Y.Toshida
Y.Toshida#16
Y.Toshida
Y.Toshida#39
Y.Toshida
Y.Toshida#67
Y.Toshida
Y.Toshida#37
Y.Toshida
Y.Toshida#47
Y.Toshida
Y.Toshida#10
Y.Toshida
Y.Toshida#78
Y.Toshida
Y.Toshida#11
Y.Toshida
Y.Toshida#19
Y.Toshida
Y.Toshida#23
Y.Toshida
Y.Toshida#18
Y.Toshida
Y.Toshida#20

Cong An Ha Noi FC

Sơ đồ 3-4-3
15568586147199072

Đội hình xuất phát

F.Nguyen
F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Putros
F.Putros#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Bùi
H.Bùi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Doan
V.Doan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Henen
D.Henen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Mauk
S.Mauk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Sabater
D.Sabater#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Pendant
J.Pendant#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Q.Nguyễn
Q.Nguyễn#19 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80
B.Perea
B.Perea#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Grafite
A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

A.Grafite
A.Grafite#18
A.Grafite
A.Grafite#38
A.Grafite
A.Grafite#15
A.Grafite
A.Grafite#26
A.Grafite
A.Grafite#12
A.Grafite
A.Grafite#11
A.Grafite
A.Grafite#88
A.Grafite
A.Grafite#9
A.Grafite
A.Grafite#30
A.Grafite
A.Grafite#4
A.Grafite
A.Grafite#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
11003
2
Al QadsiahAl Qadsiah
11003
3
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
11003
4
Neftchi FerganaNeftchi Fergana
11003
5
Al IttihadAl Ittihad
10101
6
Al-Shamal Sports ClubAl-Shamal Sports Club
10101
7
PakhtakorPakhtakor
10101
8
Al Ahli SCAl Ahli SC
10101
9
Al NassrAl Nassr
00000
10
Al HilalAl Hilal
00000
11
Al-Ain FCAl-Ain FC
00000
12
Al-Gharafa Sports ClubAl-Gharafa Sports Club
00000
13
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
10010
14
Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya
10010
15
Tractor S.C.Tractor S.C.
10010
16
Al-Sadd Sports ClubAl-Sadd Sports Club
10010
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kashima AntlersKashima Antlers
11003
2
Gamba OsakaGamba Osaka
11003
3
Shanghai PortShanghai Port
11003
4
Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
11003
5
Vissel KobeVissel Kobe
00000
6
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
00000
7
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
00000
8
Pohang SteelersPohang Steelers
00000
9
Buriram UnitedBuriram United
00000
10
Port FCPort FC
00000
11
Beijing GuoanBeijing Guoan
00000
12
Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC
00000
13
Kyoto SangaKyoto Sanga
10010
14
Ratchaburi FCRatchaburi FC
10010
15
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10010
16
Newcastle JetsNewcastle Jets
10010
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gamba Osaka

Gamba OsakaGamba Osaka0 - 2FC TokyoFC Tokyo
Match #4555246 · Home #10071 · Away #10061 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 13, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba2 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4555260 · Home #10060 · Away #10071 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki2 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4555270 · Home #28038 · Away #10071 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka0 - 0Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4555177 · Home #10071 · Away #10062 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka2 - 0Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4622317 · Home #10071 · Away #29179 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus3 - 1Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4555204 · Home #10525 · Away #10071 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock1 - 1Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4555166 · Home #15733 · Away #10071 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Gangwon FCGangwon FC0 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4556856 · Home #23021 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 1, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka4 - 3Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4555161 · Home #10071 · Away #10298 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 1, 5, 6, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC0 - 6Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4594102 · Home #20673 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [6, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC

The Cong-ViettelThe Cong-Viettel0 - 1Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4636566 · Home #32465 · Away #33033 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC2 - 0Hong Linh Ha TinhHong Linh Ha Tinh
Match #4624329 · Home #33033 · Away #34402 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC5 - 0Cong An Ho Chi Minh CityCong An Ho Chi Minh City
Match #4628305 · Home #33033 · Away #32205 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United0 - 2Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4556857 · Home #15569 · Away #33033 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
The Cong-ViettelThe Cong-Viettel1 - 0Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4503082 · Home #32465 · Away #33033 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC2 - 1Becamex Ho Chi Minh CityBecamex Ho Chi Minh City
Match #4503071 · Home #33033 · Away #15719 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Hong Linh Ha TinhHong Linh Ha Tinh1 - 1Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4503067 · Home #34402 · Away #33033 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC2 - 0CLB Thanh HoaCLB Thanh Hoa
Match #4503062 · Home #33033 · Away #26300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 1, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC3 - 2Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
Match #4503055 · Home #33033 · Away #19331 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
XM Hai Phong FCXM Hai Phong FC0 - 2Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4503045 · Home #15718 · Away #33033 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gamba Osaka
#14#21#30#41#51#60#70
Cong An Ha Noi FC
#11#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K