Uganda Division 220:00 ngày 15/06/2025
Gadafi FC
0 - 0

Blacks Power FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gadafi FCChỉ sốBlacks Power FC
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
183Chỉ số 23119
0Chỉ số 41
51Chỉ số 2549
15Chỉ số 229
112Chỉ số 2465
1Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blacks Power FC2 - 1
Blacks Power FC3 - 2
Blacks Power FC
Blacks Power FC0 - 0
Blacks Power FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gadafi FC
Booma FC0 - 4
Arua Hill SC
Busoga United FC3 - 1
Ntugasaze
Buhimba
Onduparaka FC
FC Calvary0 - 0
Airtel Kitara FC
Kiyinda Boys
Kigezi Homeboys FC1 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Blacks Power FC
Blacks Power FC5 - 0
Ntugasaze
Malaba youth Football1 - 0
Blacks Power FC
Paidha Black Angels FC1 - 0
Blacks Power FC
FC Calvary1 - 0
Blacks Power FC
Blacks Power FC2 - 0
Onduparaka FC
Blacks Power FC0 - 0
Kiyinda Boys
Kigezi Homeboys FC1 - 1
Blacks Power FC
Blacks Power FC4 - 1
Kaaro Karungi FC
Kataka FC0 - 1
Blacks Power FC
Vipers SC3 - 0
Blacks Power FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gadafi FC
#10#20#30#41#56#60#70
Blacks Power FC
#10#20#31#41#54#60#70